01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
- 72,600
- P/E
- 4,03 lần
- P/B
- 0,49 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về RAL
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 18,011
- BVPS
- 147,923
- ROE
- 12,6%
- ROA
- 4,9%
- Profit Margin
- 6,0%
- Asset Turnover
- 0,82 lần
- Equity Mult.
- 2,55 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1.576 | 1.796 | 2.278 | 1.365 | 1.190 | 1.528 | 2.078 | 1.329 |
| Tăng trưởng | −12,2% | −21,2% | 66,9% | 14,7% | −22,1% | −26,5% | 56,3% | −37,3% |
| YoY | 32,5% | 17,5% | 9,6% | 2,7% | −43,9% | −46,0% | −38,4% | 3,7% |
| LNSTtỷ đồng | 117 | 117 | 110 | 81 | 70 | 101 | 183 | 77 |
| Tăng trưởng LN | 0,5% | 6,4% | 35,5% | 15,8% | −30,8% | −44,8% | 138,5% | −44,2% |
| YoY LN | 67,7% | 15,6% | −40,0% | 5,5% | −49,1% | −48,2% | −6,1% | −20,9% |
| Biên LN ròng | 7,4% | 6,5% | 4,8% | 5,9% | 5,9% | 6,6% | 8,8% | 5,8% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 6.360 | 8.357 | 8.316 | 6.909 | 5.709 |
| Tăng trưởng | −23,9% | 0,5% | 20,4% | 21,0% | |
| LNSTtỷ đồng | 361 | 593 | 584 | 486 | 398 |
| Tăng trưởng LN | −39,1% | 1,5% | 20,3% | 22,0% | |
| Biên LN ròng | 5,7% | 7,1% | 7,0% | 7,0% | 7,0% |
04
So sánh cùng ngành
Electrical Components & Equipment
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RAL72,600 | 4,03 lần | 0,49 lần | 18,011 | 147,923 | 12,6% | 4,9% | 6,0% | 0,82 lần | 2,55 lần |
| GEE66,000 | 7,49 lần | 8,812 | 44,9% | 20,9% | 11,7% | 1,79 lần | 2,15 lần | ||
| GEX22,500 | 16,18 lần | 0,85 lần | 1,391 | 26,384 | 4,8% | 2,0% | 3,0% | 0,64 lần | 2,42 lần |
| TBD94,600 | 15,71 lần | 4,38 lần | 6,023 | 21,614 | 28,1% | 8,5% | 6,7% | 1,28 lần | 3,29 lần |
| BTH18,600 | 1,90 lần | 0,83 lần | 9,804 | 22,511 | 55,6% | 26,2% | 72,1% | 0,36 lần | 2,12 lần |
Đọc sâu hơn