01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16 Sep 2026
- 94,600
- P/E
- 15,71 lần
- P/B
- 4,38 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về TBD
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 6,023
- BVPS
- 21,614
- ROE
- 28,1%
- ROA
- 8,5%
- Profit Margin
- 6,7%
- Asset Turnover
- 1,28 lần
- Equity Mult.
- 3,29 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 716 | 395 | 1.320 | 506 | 716 | 371 | 1.225 | 354 |
| Tăng trưởng | 81,2% | −70,1% | 160,6% | −29,3% | 93,0% | −69,7% | 245,8% | −11,8% |
| YoY | −0,1% | 6,4% | 7,7% | 42,9% | 78,3% | 39,0% | 37,6% | 38,4% |
| LNSTtỷ đồng | 50 | 16 | 101 | 28 | 69 | 15 | 82 | 25 |
| Tăng trưởng LN | 213,6% | −84,3% | 257,8% | −59,1% | 352,9% | −81,3% | 221,6% | 4,8% |
| YoY LN | −27,8% | 4,3% | 23,6% | 11,1% | 185,0% | 27,2% | 134,5% | 299,7% |
| Biên LN ròng | 7,0% | 4,0% | 7,7% | 5,6% | 9,7% | 4,1% | 6,7% | 7,2% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 2.914 | 2.249 | 1.818 | 1.677 | 2.117 |
| Tăng trưởng | 29,6% | 23,7% | 8,4% | −20,8% | |
| LNSTtỷ đồng | 221 | 144 | 50 | 42 | 106 |
| Tăng trưởng LN | 53,0% | 186,6% | 20,6% | −60,7% | |
| Biên LN ròng | 7,6% | 6,4% | 2,8% | 2,5% | 5,0% |
04
So sánh cùng ngành
Electrical Components & Equipment
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TBD94,600 | 15,71 lần | 4,38 lần | 6,023 | 21,614 | 28,1% | 8,5% | 6,7% | 1,28 lần | 3,29 lần |
| GEE66,000 | 7,49 lần | 8,812 | 44,9% | 20,9% | 11,7% | 1,79 lần | 2,15 lần | ||
| GEX22,500 | 16,18 lần | 0,85 lần | 1,391 | 26,384 | 4,8% | 2,0% | 3,0% | 0,64 lần | 2,42 lần |
| RAL72,600 | 4,03 lần | 0,49 lần | 18,011 | 147,923 | 12,6% | 4,9% | 6,0% | 0,82 lần | 2,55 lần |
| BTH18,600 | 1,90 lần | 0,83 lần | 9,804 | 22,511 | 55,6% | 26,2% | 72,1% | 0,36 lần | 2,12 lần |
Đọc sâu hơn