01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 20 Oct 2026
- 14,800
- P/E
- 7,84 lần
- P/B
- 0,72 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về TCM
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 1,887
- BVPS
- 20,520
- ROE
- 9,3%
- ROA
- 5,2%
- Profit Margin
- 5,9%
- Asset Turnover
- 0,89 lần
- Equity Mult.
- 1,77 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 968 | 1.010 | 858 | 902 | 873 | 1.011 | 925 | 1.105 |
| Tăng trưởng | −4,2% | 17,7% | −4,9% | 3,4% | −13,6% | 9,3% | −16,3% | 30,5% |
| YoY | 10,9% | −0,1% | −7,2% | −18,3% | 3,1% | 8,2% | 13,6% | 20,2% |
| LNSTtỷ đồng | 46 | 66 | 47 | 64 | 82 | 79 | 62 | 81 |
| Tăng trưởng LN | −30,4% | 41,0% | −27,0% | −21,9% | 4,3% | 27,4% | −24,4% | 12,7% |
| YoY LN | −44,1% | −16,1% | −24,2% | −21,4% | 13,4% | 25,5% | 175,7% | 50,5% |
| Biên LN ròng | 4,7% | 6,5% | 5,4% | 7,1% | 9,4% | 7,8% | 6,7% | 7,4% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 3.644 | 3.810 | 3.325 | 4.337 | 3.535 |
| Tăng trưởng | −4,4% | 14,6% | −23,3% | 22,7% | |
| LNSTtỷ đồng | 271 | 278 | 134 | 281 | 144 |
| Tăng trưởng LN | −2,4% | 107,8% | −52,4% | 95,7% | |
| Biên LN ròng | 7,4% | 7,3% | 4,0% | 6,5% | 4,1% |
04
So sánh cùng ngành
Apparel, Accessories & Luxury Goods
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TCM14,700 | 7,79 lần | 0,72 lần | 1,887 | 20,520 | 9,3% | 5,2% | 5,9% | 0,89 lần | 1,77 lần |
| VGT11,700 | 5,59 lần | 0,54 lần | 2,095 | 21,739 | 10,2% | 5,1% | 5,5% | 0,94 lần | 1,99 lần |
| MSH32,000 | 5,23 lần | 1,51 lần | 6,114 | 21,144 | 29,6% | 14,0% | 12,0% | 1,16 lần | 2,12 lần |
| VGG37,500 | 4,36 lần | 0,65 lần | 8,600 | 57,564 | 18,8% | 7,4% | 4,4% | 1,71 lần | 2,53 lần |
| TNG18,500 | 5,39 lần | 1,19 lần | 3,431 | 15,583 | 22,7% | 5,9% | 4,6% | 1,28 lần | 3,88 lần |
Đọc sâu hơn