iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Apparel, Accessories & Luxury Goods

TCM

CTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 20 Oct 2026
14,800
P/E
7,84 lần
P/B
0,72 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về TCM

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,887
BVPS
20,520
ROE
9,3%
ROA
5,2%
Profit Margin
5,9%
Asset Turnover
0,89 lần
Equity Mult.
1,77 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng9681.0108589028731.0119251.105
Tăng trưởng−4,2%17,7%−4,9%3,4%−13,6%9,3%−16,3%30,5%
YoY10,9%−0,1%−7,2%−18,3%3,1%8,2%13,6%20,2%
LNSTtỷ đồng4666476482796281
Tăng trưởng LN−30,4%41,0%−27,0%−21,9%4,3%27,4%−24,4%12,7%
YoY LN−44,1%−16,1%−24,2%−21,4%13,4%25,5%175,7%50,5%
Biên LN ròng4,7%6,5%5,4%7,1%9,4%7,8%6,7%7,4%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng3.6443.8103.3254.3373.535
Tăng trưởng−4,4%14,6%−23,3%22,7%
LNSTtỷ đồng271278134281144
Tăng trưởng LN−2,4%107,8%−52,4%95,7%
Biên LN ròng7,4%7,3%4,0%6,5%4,1%

Apparel, Accessories & Luxury Goods

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
TCM14,7007,79 lần0,72 lần1,88720,5209,3%5,2%5,9%0,89 lần1,77 lần
VGT11,7005,59 lần0,54 lần2,09521,73910,2%5,1%5,5%0,94 lần1,99 lần
MSH32,0005,23 lần1,51 lần6,11421,14429,6%14,0%12,0%1,16 lần2,12 lần
VGG37,5004,36 lần0,65 lần8,60057,56418,8%7,4%4,4%1,71 lần2,53 lần
TNG18,5005,39 lần1,19 lần3,43115,58322,7%5,9%4,6%1,28 lần3,88 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với TCM