iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Apparel, Accessories & Luxury Goods

VGG

Tổng Công ty cổ phần May Việt Tiến

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 20 Oct 2026
37,200
P/E
4,33 lần
P/B
0,65 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về VGG

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
8,600
BVPS
57,564
ROE
18,8%
ROA
7,4%
Profit Margin
4,4%
Asset Turnover
1,71 lần
Equity Mult.
2,53 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng2.9732.0572.6122.7222.9182.2562.1302.692
Tăng trưởng44,5%−21,3%−4,0%−6,7%29,3%5,9%−20,9%−13,2%
YoY1,9%−8,8%22,7%1,1%−5,9%23,3%−4,0%18,9%
LNSTtỷ đồng1399411712410595101121
Tăng trưởng LN47,7%−19,2%−6,3%18,1%10,8%−5,8%−16,3%17,3%
YoY LN32,0%−1,0%15,5%3,2%2,5%232,5%80,5%137,5%
Biên LN ròng4,7%4,6%4,5%4,6%3,6%4,2%4,7%4,5%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng10.5099.7538.6068.4656.009
Tăng trưởng7,7%13,3%1,7%40,9%
LNSTtỷ đồng44636419117787
Tăng trưởng LN22,5%90,2%7,8%103,9%
Biên LN ròng4,2%3,7%2,2%2,1%1,4%

Apparel, Accessories & Luxury Goods

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
VGG37,5004,36 lần0,65 lần8,60057,56418,8%7,4%4,4%1,71 lần2,53 lần
VGT11,7005,59 lần0,54 lần2,09521,73910,2%5,1%5,5%0,94 lần1,99 lần
MSH32,0005,23 lần1,51 lần6,11421,14429,6%14,0%12,0%1,16 lần2,12 lần
TNG18,5005,39 lần1,19 lần3,43115,58322,7%5,9%4,6%1,28 lần3,88 lần
TCM14,7007,79 lần0,72 lần1,88720,5209,3%5,2%5,9%0,89 lần1,77 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với VGG