ALC

Âu Lạc ·UPCOM ·2026Q1

Giá
23,300
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 4.32x
P/B 0.78x
EPS 5,388
BVPS 29,754
ROE 18.9%
ROA 13.2%
Biên LN 22.1%
Vòng Quay TS 0.60x
Đòn bẩy VCSH 1.43x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25
Doanh thu 316.3 355.5 342.5 321.9 292.6
Tăng trưởng -11% +4% +6% +10%
LNST 59.0 93.3 70.4 73.0 47.4
Biên LN ròng 18.66% 26.25% 20.56% 22.69% 16.19%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận ALC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 19,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 4,7 tỷ
Thuế ↑ 2,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 22,14%
Biên gộp 33,96%
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,44%

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC hiện ở mức 24,99%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 24,99%
Biên NOPAT 22,13%
Vòng quay vốn đầu tư 1,13 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.183,2 tỷ

Cân đối tài sản

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,39 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,14 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 34,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +6,0 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −4,4 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +33,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 388,6 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,14x và khả năng trả lãi đạt 7,95x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 27,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 148,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 470,4 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,14x +0,23x
Khả năng trả lãi 7,95x
Tiền mặt/Nợ vay 148,5% −227,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 27,6% −72,4 điểm %
CFO/LNST 1,47x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 388,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −49,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 339,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −292,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.47x.

Sau khi chi 415,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 19,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 434,7 tỷ
Capex tiền mặt 415,2 tỷ
FCF TTM +19,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng giá là phần cải thiện đã lan từ biên lợi nhuận sang hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,47x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025
Doanh thu thuần
1,312.5
Giá vốn hàng bán
878.6
Lợi nhuận gộp
433.9
Chi phí tài chính
47.2
Chi phí bán hàng
17.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
54.4
Lợi nhuận hoạt động
355.4
Lợi nhuận trước thuế
355.8
Lợi nhuận sau thuế
284.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
284.1
EPS cơ bản
5,161.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PVT, PVP, VTO, GSP, VIP, PJT, DOP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.