PJT
Vận tải Xăng dầu Đường Thủy Petrolimex ·HOSE ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PJT đang cải thiện đồng thời doanh thu (+9,0%) và biên lợi nhuận (+1,5 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 187.8 | 174.9 | 190.8 | 183.6 | 166.5 | 170.9 | 175.2 | 163.9 | 189.5 | 162.5 | 164.4 | 192.2 |
| Tăng trưởng | +7% | -8% | +4% | +10% | -3% | -2% | +7% | -14% | +17% | -1% | -14% | — |
| LNST | 7.1 | 1.9 | 8.2 | 8.4 | 3.6 | -4.6 | 5.8 | 8.5 | 6.4 | -2.7 | 0.2 | 9.1 |
| Biên LN ròng | 3.76% | 1.10% | 4.32% | 4.55% | 2.18% | -2.71% | 3.29% | 5.17% | 3.40% | -1.66% | 0.09% | 4.76% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PJT
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 4,2% lên 7,7% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 3,47%, tăng 1,5 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 2,0 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,1 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,6 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 25,6 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 6,80%, tăng 3,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,80 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 2,0 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,32 lần; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 79 tỷ.
Biên NOPAT dẫn dắt đà cải thiện — ROIC đã ở vùng vượt được lãi suất tiết kiệm nhưng chưa đạt mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình, đà này cần duy trì khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,60 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,40 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 65,8 tỷ, chiếm khoảng 12,5% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 3,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 1,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 8,9 ngày, số ngày phải thu giảm 4,7 ngày và số ngày phải trả tăng 5,9 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.
Điểm cần theo dõi
DIO tăng thêm +8,9 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,40x và khả năng trả lãi đạt 8,66x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 11,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 14,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 157,9 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 14,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 89,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −147,8 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −58,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 34,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.92x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Dù vậy, khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 3,47% và mở rộng thêm 1,5 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
715.8 | 699.4 | 706.9 | 821.6 | 627.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
649.0 | 628.9 | 643.1 | 757.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
66.8 | 70.5 | 63.9 | 64.0 | 63.7 |
|
Chi phí tài chính
|
2.0 | 5.1 | 10.6 | 14.5 | -19.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.1 | -0.3 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
40.1 | 38.6 | 32.4 | 30.9 | -25.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
28.9 | 28.9 | 23.0 | 18.8 | 19.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
27.9 | 36.5 | 23.4 | 29.0 | 27.7 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
22.2 | 28.8 | 18.5 | 23.0 | 21.8 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
22.2 | 28.8 | 18.5 | 23.0 | 21.8 |
|
EPS cơ bản
|
748.00 | 1,049.00 | 726.00 | 847.00 | 945.53 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.