BOT
BOT Cầu Thái Hà ·UPCOM ·2025Q4
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 4/2025 (lũy kế 12 tháng), BOT ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
| Chỉ tiêu | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 13.0 | 15.5 | 16.7 | 21.4 | 372.8 | 12.8 | 13.4 | 14.9 | 12.0 | 10.7 | 10.1 | 12.0 |
| Tăng trưởng | -16% | -7% | -22% | -94% | +2817% | -5% | -10% | +25% | +11% | +7% | -16% | — |
| LNST | -58.7 | -15.9 | -15.1 | -13.7 | 302.3 | -18.2 | -19.3 | -16.5 | -18.8 | -24.2 | -18.7 | -29.0 |
| Biên LN ròng | -452.79% | -102.79% | -90.40% | -64.04% | 81.10% | -142.34% | -143.35% | -110.34% | -156.77% | -225.34% | -186.24% | -242.32% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận BOT
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 90,0% xuống -29,4% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với biên lợi nhuận là lực kéo chính.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -155,35%, mất 215,4 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 18,8 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 9,5 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 187,1 điểm %).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4
Điểm cần theo dõi
Dù đóng góp đã giảm 187,1 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 136,3% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4
Cân đối tài sản
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả -96,51 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 3,24 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 294,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 81,8 ngày, số ngày phải thu tăng 488,6 ngày và số ngày phải trả tăng 276,3 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 186,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +488,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2024Q4 → 2025Q4
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 3,24x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,73x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 48,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 978,0 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 3,24x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,73x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4
Dòng tiền
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −79,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 89,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 9,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −5,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.77x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2024Q4 -> 2025Q4
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 215,4 điểm %.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 136,3% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,77 lần.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -155,35% và giảm 215,4 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
66.6 | 413.9 | 44.8 | 45.8 | 114.9 |
|
Giá vốn hàng bán
|
21.6 | 56.6 | 17.0 | 21.5 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
45.0 | 357.3 | 27.8 | 24.3 | 30.7 |
|
Chi phí tài chính
|
141.5 | 102.2 | 102.8 | 106.7 | -79.2 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 8.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7.3 | 6.7 | 0.0 | -2.9 | -7.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-103.4 | 248.4 | -83.1 | -79.5 | -55.9 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-103.4 | 248.4 | -83.1 | -79.5 | -55.9 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-103.4 | 248.4 | -83.1 | -79.5 | -55.9 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-103.4 | 248.4 | -83.1 | -79.5 | -55.9 |
|
EPS cơ bản
|
-1,745.00 | 4,193.00 | -1,402.00 | -1,342.00 | -945.00 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.