HHV

Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 18,19%, +2,47 điểm % YoY
Giá
11,600
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 9.04x
P/B 0.49x
EPS 1,283
BVPS 23,552
ROE 5.1%
ROA 1.5%
Biên LN 15.6%
Vòng Quay TS 0.10x
Đòn bẩy VCSH 3.34x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HHV có doanh thu tăng (+18,5%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+2,5 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
3.973 tỷ
+18,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
18,19%
+2,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
723 tỷ
+37,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 907.0 1,205.9 913.5 947.1 735.0 1,010.0 794.7 813.7 689.9 861.3 673.6 612.3
Tăng trưởng -25% +32% -4% +29% -27% +27% -2% +18% -20% +28% +10%
LNST 217.3 201.7 152.4 151.4 173.0 105.7 123.6 125.0 114.0 52.5 117.1 109.3
Biên LN ròng 23.96% 16.73% 16.68% 15.98% 23.53% 10.46% 15.55% 15.36% 16.52% 6.10% 17.38% 17.84%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HHV

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 353,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 148,6 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 25,9 tỷ
Thuế ↑ 21,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 127,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 58,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 11,6 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 10,6 tỷ
Thuế ↑ 7,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 5,0% = 15,7% × 0,09 × 3,65
2026Q1 6,0% = 18,2% × 0,10 × 3,34

ROE tăng từ 5,0% lên 6,0% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 18,2% +2,5pp Vòng quay TS: 0,10x +0,01x Đòn bẩy: 3,34x -0,31x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 18,19%, tăng 2,5 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 2,4 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,2 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,3 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 18,19% +2,5 điểm %
Biên gộp 43,90% +2,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,89% −0,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 2,4% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 2,41%, tăng 0,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,41 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 2,4 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 2,41% +0,6 điểm %
Biên NOPAT 18,09% +2,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,13 lần +0,02 lần
Vốn đầu tư bình quân 29.856,5 tỷ +297,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 2,35 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,32 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 1.071,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +700,9 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +61,3 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +309,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 32,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 7,6 ngày, số ngày phải thu tăng 8,0 ngày và số ngày phải trả giảm 31,9 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +32,3 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +8,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 58,2 ngày +8,0 ngày
Tồn kho 13,3 ngày −7,6 ngày
Phải trả 202,4 ngày −31,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt -130,9 ngày +32,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,32x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,84x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 4,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 18.179,1 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,32x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,84x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,32x −0,33x
Khả năng trả lãi 0,84x +0,10x
Tiền mặt/Nợ vay 6,6% +5,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 4,9% −1,1 điểm %
CFO/LNST 3,24x +0,55x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.828,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1.395,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 433,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −155,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3.24x.

Sau khi chi 22,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.992,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 2.014,8 tỷ +800,8 tỷ
Capex tiền mặt 22,3 tỷ −217,1 tỷ
FCF TTM +1.992,6 tỷ +1.017,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,5 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 2,4%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,84 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 18,19% và mở rộng thêm 2,5 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,84x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
3,801.4 3,308.3 2,685.5 2,094.6 1,859.3
Giá vốn hàng bán
2,185.5 1,967.0 1,605.1 1,078.0 0.0
Lợi nhuận gộp
1,615.9 1,341.2 1,080.4 1,016.6 912.8
Chi phí tài chính
917.1 814.3 667.3 647.6 -537.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
78.3 71.7 60.8 72.9 -94.4
Lợi nhuận hoạt động
769.4 561.0 427.2 354.2 318.4
Lợi nhuận trước thuế
773.4 578.6 424.7 353.9 338.0
Lợi nhuận sau thuế
671.2 495.1 364.5 297.4 295.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
580.8 426.4 322.1 264.1 272.5
EPS cơ bản
1,242.00 1,025.00 1,010.00 982.00 1,020.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

LGC, CII, CTI, HTI, TSG, BOT

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.