CAR

Tập đoàn Giáo dục Trí Việt ·HNX ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH 1,46 lần
Giá
13,600
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E -142.80x
P/B 1.36x
EPS -95
BVPS 10,012
ROE -0.9%
ROA -0.8%
Biên LN -1.3%
Vòng Quay TS 0.63x
Đòn bẩy VCSH 1.14x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2025, CAR vẫn giữ được phần nào doanh thu, nhưng biên lợi nhuận đang sụt giảm mạnh — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Cơ cấu chi phí hoặc lợi nhuận đang xấu đi nhanh hơn mức doanh thu giảm — đây là yếu tố cần ưu tiên theo dõi trước các chỉ tiêu khác.

DOANH THU TTM
43 tỷ
+2,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
5,91%
−3,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
3 tỷ
−35,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24
Doanh thu 4.7 16.4 6.8 12.9 6.7 12.8 11.6
Tăng trưởng -71% +140% -47% +94% -48% +10%
LNST -2.7 2.1 0.1 -0.0 0.0 1.2 1.0
Biên LN ròng -57.48% 12.71% 1.67% -0.11% 0.27% 9.67% 8.96%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CAR

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↓ 1,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -1,29% −3,5 điểm %
Biên gộp 30,89%
Chi phí BH&QL/Doanh thu 28,61%

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,75 lần
Vốn đầu tư bình quân 54,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,06 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,01 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,01x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,46x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 83,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4,3 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,46x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,01x +0,12x
Khả năng trả lãi 1,46x
Tiền mặt/Nợ vay 83,9% −1288,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 0,49x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −4,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −3,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −7,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −2,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.49x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 0,3 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 1,46 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,46x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
42.7 41.7 40.5 29.8
Giá vốn hàng bán
27.7 27.2 26.1 18.4
Lợi nhuận gộp
15.0 14.5 14.4 11.4
Chi phí tài chính
0.3 0.2 0.0 0.0
Chi phí bán hàng
5.4 3.8 4.4 2.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
5.8 5.6 5.3 4.1
Lợi nhuận hoạt động
3.5 4.9 4.6 5.1
Lợi nhuận trước thuế
3.2 4.9 4.6 5.0
Lợi nhuận sau thuế
2.5 3.9 3.6 4.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
2.5 3.9 3.6 4.0
EPS cơ bản
453.00 887.00 936.00 1,262.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

STT, VLA, CFM, SRB, VPC, DVT

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.