CAR
Tập đoàn Giáo dục Trí Việt ·HNX ·2026Q1
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến 2025, CAR vẫn giữ được phần nào doanh thu, nhưng biên lợi nhuận đang sụt giảm mạnh — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Cơ cấu chi phí hoặc lợi nhuận đang xấu đi nhanh hơn mức doanh thu giảm — đây là yếu tố cần ưu tiên theo dõi trước các chỉ tiêu khác.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4.7 | 16.4 | 6.8 | 12.9 | 6.7 | 12.8 | 11.6 |
| Tăng trưởng | -71% | +140% | -47% | +94% | -48% | +10% | — |
| LNST | -2.7 | 2.1 | 0.1 | -0.0 | 0.0 | 1.2 | 1.0 |
| Biên LN ròng | -57.48% | 12.71% | 1.67% | -0.11% | 0.27% | 9.67% | 8.96% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận CAR
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,06 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,01 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,01x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,46x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 83,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4,3 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,46x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −4,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −3,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −7,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −2,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.49x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 1,46 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,46x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
42.7 | 41.7 | 40.5 | 29.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
27.7 | 27.2 | 26.1 | 18.4 |
|
Lợi nhuận gộp
|
15.0 | 14.5 | 14.4 | 11.4 |
|
Chi phí tài chính
|
0.3 | 0.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
5.4 | 3.8 | 4.4 | 2.2 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.8 | 5.6 | 5.3 | 4.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
3.5 | 4.9 | 4.6 | 5.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
3.2 | 4.9 | 4.6 | 5.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
2.5 | 3.9 | 3.6 | 4.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
2.5 | 3.9 | 3.6 | 4.0 |
|
EPS cơ bản
|
453.00 | 887.00 | 936.00 | 1,262.00 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.