VLA

Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang ·HNX ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

LNTT đang phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT 3,60%
Giá
7,900
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 34.80x
P/B 0.70x
EPS 227
BVPS 11,300
ROE 2.0%
ROA 1.9%
Biên LN 13.1%
Vòng Quay TS 0.15x
Đòn bẩy VCSH 1.05x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VLA đang có một vài tín hiệu nghiêng tiêu cực nhẹ so với cùng kỳ, dù chưa có gì đáng lo ở mức hiện tại — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
7 tỷ
−64,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
13,12%
+1,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
1 tỷ
−59,6%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
359,9%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 0.5 0.8 1.1 4.5 5.6 9.9 2.5 1.4 1.0 1.1 1.0 5.7
Tăng trưởng -36% -24% -76% -20% -43% +296% +83% +38% -10% +10% -82%
LNST 0.2 0.4 0.2 0.1 0.2 6.9 0.5 -5.3 -1.6 -0.1 0.1 0.1
Biên LN ròng 39.36% 48.01% 22.49% 1.18% 3.18% 69.28% 20.09% -387.33% -157.34% -10.43% 10.05% 0.93%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VLA

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 9,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,5 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 9,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 2,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 4,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,8 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 3,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 5,2% = 11,6% × 0,43 × 1,04
2026Q1 2,0% = 13,1% × 0,15 × 1,05

ROE giảm từ 5,2% xuống 2,0% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 13,1% +1,5pp Vòng quay TS: 0,15x -0,29x Đòn bẩy: 1,05x +0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 13,12%, tăng 1,5 điểm %. Dù Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 9,3 điểm % và Biên gộp giảm 2,9 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 30,1 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 15,0 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 13,12% +1,5 điểm %
Biên gộp 70,57% −2,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 93,17% +9,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 38,35% +15,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 360,6% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 15,0 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 13,22% +15,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,06 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,07 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 3,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −5,3 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +0,0 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +1,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +15,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 22,1 ngày +15,6 ngày
Tồn kho
Phải trả 91,1 ngày +59,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 287,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,07x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 287,3%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0%
CFO/LNST -8,55x −9,17x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −9,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 5,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −3,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -8.55x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 7,8 tỷ −9,1 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,5 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 13,12% và mở rộng thêm 1,5 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 359,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -8,55 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
12.0 14.8 11.0 32.5 14.5
Giá vốn hàng bán
3.2 4.7 2.8 11.5 0.0
Lợi nhuận gộp
8.8 10.1 8.2 21.0 11.0
Chi phí tài chính
0.2 1.2 -0.0 4.2 -0.0
Chi phí bán hàng
8.5 10.2 5.8 8.2 -0.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
2.2 2.7 2.3 4.2 -4.0
Lợi nhuận hoạt động
1.1 -2.2 0.1 8.8 7.0
Lợi nhuận trước thuế
1.1 0.7 0.3 4.6 7.0
Lợi nhuận sau thuế
0.9 0.5 0.1 3.6 5.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.9 0.5 0.1 3.6 5.7
EPS cơ bản
219.00 129.00 28.00 1,765.00 5,249.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

CAR, STT, CFM, SRB, VPC, DVT

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.