CLC

Cát Lợi ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 0,21 lần
Giá
52,500
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 7.78x
P/B 1.43x
EPS 6,747
BVPS 36,598
ROE 18.9%
ROA 8.7%
Biên LN 4.2%
Vòng Quay TS 2.08x
Đòn bẩy VCSH 2.17x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CLC đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đà cải thiện tiếp tục được duy trì trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
4.217 tỷ
+13,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,19%
+0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
177 tỷ
+19,4%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,033.9 1,110.4 1,000.8 1,072.3 952.6 975.4 880.9 922.5 913.0 892.4 774.6 657.6
Tăng trưởng -7% +11% -7% +13% -2% +11% -5% +1% +2% +15% +18%
LNST 35.4 52.5 51.2 37.7 40.6 27.2 45.4 34.8 42.8 44.0 36.7 31.2
Biên LN ròng 3.43% 4.73% 5.11% 3.52% 4.27% 2.79% 5.16% 3.77% 4.68% 4.93% 4.74% 4.75%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CLC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 18,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 13,9 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 5,1 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 3,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 6,5 tỷ
Thuế ↑ 5,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 2,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 1,8 tỷ
Thuế ↓ 1,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 5,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 4,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 16,5% = 4,0% × 1,93 × 2,15
2026Q1 18,9% = 4,2% × 2,08 × 2,17

ROE tăng từ 16,5% lên 18,9% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 4,2% +0,2pp Vòng quay TS: 2,08x +0,15x Đòn bẩy: 2,17x +0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 4,19%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 4,19% +0,2 điểm %
Biên gộp 9,90% −0,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,20% −0,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 11,33%, tăng 0,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 11,33 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,2 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,06 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 148 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Cải thiện nhỏ từ phía biên NOPAT — chưa đủ để đánh giá là chuyển động chất lượng, cần theo dõi liệu đà này có tiếp tục.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 11,33% +0,9 điểm %
Biên NOPAT 4,18% +0,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,71 lần +0,06 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.557,4 tỷ +147,8 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,00 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,69 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.337,0 tỷ, chiếm khoảng 69,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 151,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +14,2 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −22,2 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −143,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 4,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 8,3 ngày, số ngày phải thu giảm 3,8 ngày và số ngày phải trả giảm 7,6 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 137,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 39,3 ngày −3,8 ngày
Tồn kho 131,7 ngày −8,3 ngày
Phải trả 33,6 ngày −7,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 137,4 ngày −4,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,69x và khả năng trả lãi đạt 3,25x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 685,8 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 3,4%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,69x +0,05x
Khả năng trả lãi 3,25x +0,69x
Tiền mặt/Nợ vay 3,4% −4,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 0,21x +0,07x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 189,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −24,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 164,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −152,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.21x.

Sau khi chi 13,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 23,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 37,2 tỷ +16,8 tỷ
Capex tiền mặt 13,3 tỷ −37,6 tỷ
FCF TTM +23,9 tỷ +54,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,21 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 3,25 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,21x.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,69x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
4,136.2 3,691.7 2,970.8 2,304.9 2,142.1
Giá vốn hàng bán
3,721.4 3,284.7 2,639.2 1,989.9 0.0
Lợi nhuận gộp
414.8 407.0 331.7 315.0 285.1
Chi phí tài chính
63.8 71.0 53.8 39.1 -20.2
Chi phí bán hàng
32.1 45.2 34.0 31.7 -27.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
98.9 113.0 78.4 78.1 -76.1
Lợi nhuận hoạt động
227.6 189.5 175.5 174.7 168.9
Lợi nhuận trước thuế
228.0 190.3 176.1 175.9 169.7
Lợi nhuận sau thuế
182.0 150.2 140.4 140.5 135.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
182.0 150.2 140.4 140.5 135.4
EPS cơ bản
6,946.00 5,159.00 4,820.00 4,823.00 4,650.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

NST, HJC

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.