HJC

Hòa Việt ·UPCOM ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 2,88 lần
Giá
7,700
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 5.39x
P/B 0.51x
EPS 1,429
BVPS 15,189
ROE 9.7%
ROA 4.8%
Biên LN 1.4%
Vòng Quay TS 3.34x
Đòn bẩy VCSH 2.02x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HJC có lợi nhuận nhỉnh hơn cùng kỳ, nhưng mức tăng còn mỏng và chưa đi cùng cải thiện rõ ở doanh thu hay biên — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu mức lợi nhuận này có được giữ vững khi không có thêm động lực từ doanh thu.

DOANH THU TTM
1.281 tỷ
+49,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,43%
−0,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
18 tỷ
+7,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 248.3 245.9 264.4 522.5 50.4 276.4 279.8 252.2 44.1 156.5 184.1 235.2
Tăng trưởng +1% -7% -49% +937% -82% -1% +11% +472% -72% -15% -22%
LNST 3.4 -0.7 6.1 9.5 2.1 3.4 5.4 6.2 -1.0 3.6 1.4 4.8
Biên LN ròng 1.36% -0.27% 2.32% 1.82% 4.23% 1.24% 1.93% 2.46% -2.21% 2.31% 0.76% 2.05%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HJC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 30,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 13,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 10,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 4,2 tỷ
Thuế ↑ 0,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 9,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 7,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,5 tỷ
Thuế ↑ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 9,7% = 2,0% × 2,61 × 1,85
2026Q1 9,7% = 1,4% × 3,34 × 2,02

ROE gần như đi ngang ở mức 9,7% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 1,4% -0,6pp Vòng quay TS: 3,34x +0,73x Đòn bẩy: 2,02x +0,17x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 1,43%, giảm 0,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,4 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,9 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,2 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,43% −0,6 điểm %
Biên gộp 10,04% −1,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,58% −0,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 5,87%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,87 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 0,6 điểm % nhưng vòng quay vốn tăng 1,00 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 5,87% −0,3 điểm %
Biên NOPAT 1,43% −0,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 4,11 lần +1,00 lần
Vốn đầu tư bình quân 311,8 tỷ +35,5 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,73 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,51 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 292,2 tỷ, chiếm khoảng 55,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 25,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −24,3 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +41,4 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +7,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 9,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 7,9 ngày, số ngày phải thu giảm 6,8 ngày và số ngày phải trả giảm 4,9 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 42,3 ngày −6,8 ngày
Tồn kho 57,8 ngày −7,9 ngày
Phải trả 12,1 ngày −4,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 88,0 ngày −9,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,51x và khả năng trả lãi đạt 2,67x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 7,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 107,8 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 7,9%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,51x −0,29x
Khả năng trả lãi 2,67x −1,94x
Tiền mặt/Nợ vay 7,9% +4,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 2,88x +11,33x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −45,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −6,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −51,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 55,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.88x.

Sau khi chi 6,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 46,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 53,0 tỷ +197,8 tỷ
Capex tiền mặt 6,8 tỷ +1,4 tỷ
FCF TTM +46,2 tỷ +196,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,88 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 2,67 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,88x.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,51x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,083.1 852.5 608.7 551.6 495.0
Giá vốn hàng bán
964.3 766.7 541.1 491.5 0.0
Lợi nhuận gộp
118.8 85.8 67.6 60.2 53.9
Chi phí tài chính
8.2 3.7 3.5 2.5 -2.4
Chi phí bán hàng
33.5 20.4 6.9 6.4 -6.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
55.9 47.2 47.5 41.6 -38.5
Lợi nhuận hoạt động
21.9 16.1 11.2 9.7 7.0
Lợi nhuận trước thuế
22.1 16.2 11.3 9.7 16.6
Lợi nhuận sau thuế
17.1 12.7 8.9 7.7 16.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
17.1 12.7 8.9 7.7 16.1
EPS cơ bản
1,333.00 989.00 691.00 597.00 238.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

CLC, NST

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.