CTR

Tổng Công ty cổ phần Công trình Viettel ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 2,48 lần
Giá
89,400
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 16.29x
P/B 4.62x
EPS 5,487
BVPS 19,358
ROE 29.8%
ROA 7.6%
Biên LN 4.2%
Vòng Quay TS 1.83x
Đòn bẩy VCSH 3.89x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CTR vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn thiếu là khả năng chuyển tăng trưởng doanh thu thành hiệu quả sinh lời tốt hơn.

DOANH THU TTM
15.005 tỷ
+17,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,18%
−0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
628 tỷ
+14,4%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 3,804.8 3,999.5 3,965.2 3,235.9 2,738.5 3,573.6 3,475.6 3,011.6 2,623.1 3,174.7 3,083.4 2,701.3
Tăng trưởng -5% +1% +23% +18% -23% +3% +15% +15% -17% +3% +14%
LNST 149.9 164.0 168.9 145.0 121.7 155.7 146.3 125.1 116.1 143.2 140.6 123.9
Biên LN ròng 3.94% 4.10% 4.26% 4.48% 4.44% 4.36% 4.21% 4.15% 4.43% 4.51% 4.56% 4.59%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CTR

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 139,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 58,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 20,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 102,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 26,2 tỷ
Thuế ↑ 11,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 61,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 15,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 27,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 14,0 tỷ
Thuế ↑ 6,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 28,1% = 4,3% × 1,78 × 3,68
2026Q1 29,8% = 4,2% × 1,83 × 3,89

ROE tăng từ 28,1% lên 29,8% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 4,2% -0,1pp Vòng quay TS: 1,83x +0,05x Đòn bẩy: 3,89x +0,21x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 4,18%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 4,18% −0,1 điểm %
Biên gộp 6,95% −0,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,83% +0,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 16,17%, tăng 0,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 16,17 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Vòng quay vốn tăng 0,30 lần đủ bù phần co lại của biên NOPAT thu hẹp 0,2 điểm %, trong khi vốn đầu tư tăng 293 tỷ.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ vòng quay — dấu hiệu tốt về khả năng khai thác tài sản, cần giữ đà này khi vốn mở rộng.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 16,17% +0,4 điểm %
Biên NOPAT 4,08% −0,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 3,96 lần +0,30 lần
Vốn đầu tư bình quân 3.788,7 tỷ +293,4 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 2,96 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,70 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 779,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +112,6 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +258,3 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +409,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 18,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 8,6 ngày, số ngày phải thu giảm 16,0 ngày và số ngày phải trả giảm 5,7 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 44,7 ngày −16,0 ngày
Tồn kho 18,0 ngày −8,6 ngày
Phải trả 10,1 ngày −5,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 52,6 ngày −18,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,70x và khả năng trả lãi đạt 6,31x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 82,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 41,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.679,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 82,2% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,70x −0,20x
Khả năng trả lãi 6,31x −1,01x
Tiền mặt/Nợ vay 41,9% +20,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 82,2% +8,9 điểm %
CFO/LNST 2,48x +0,34x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.455,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1.031,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 424,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 394,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.48x.

Sau khi chi 291,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.262,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1.554,3 tỷ +381,3 tỷ
Capex tiền mặt 291,9 tỷ −483,3 tỷ
FCF TTM +1.262,4 tỷ +864,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,48 lần. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,48x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
13,939.5 12,609.5 11,299.0 9,369.9 7,454.1
Giá vốn hàng bán
12,957.6 11,725.3 10,406.9 8,628.8 0.0
Lợi nhuận gộp
981.9 884.2 892.0 741.1 626.2
Chi phí tài chính
106.7 90.1 93.3 24.2 -7.2
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
247.6 168.6 248.9 189.0 -160.6
Lợi nhuận hoạt động
727.3 674.5 647.0 555.0 473.1
Lợi nhuận trước thuế
745.7 672.0 644.8 554.9 471.8
Lợi nhuận sau thuế
599.7 538.2 515.9 442.9 375.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
599.7 538.2 515.9 442.9 375.7
EPS cơ bản
5,243.00 4,705.00 4,510.00 3,872.00 2,842.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

FOX, SGT, ABC, TTN, ICT, ABR, KST, GLT, VTC, ONE, CKV, PMT, PTP, VIE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.