GLT

Kỹ thuật Điện Toàn cầu ·HNX ·2025Q3

● Duy trì

Giá
28,800
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E 39.29x
P/B 1.74x
EPS 733
BVPS 16,517
ROE 4.1%
ROA 3.2%
Biên LN 4.1%
Vòng Quay TS 0.80x
Đòn bẩy VCSH 1.26x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 3/2025 (lũy kế 12 tháng), GLT có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Yếu tố còn chưa rõ là bên nào sẽ chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
163 tỷ
+103,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,28%
−2,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
7 tỷ
+25,1%YoY
Chỉ tiêu Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q2'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22
Doanh thu 74.1 44.7 31.0 13.3 26.6 22.0 12.8 18.5 52.0 162.0 261.0 170.6
Tăng trưởng +66% +44% +133% -50% +21% +72% -31% -64% -68% -38% +53%
LNST 6.9 2.3 -0.2 -2.0 1.4 1.8 0.9 1.5 6.5 4.2 9.0 6.2
Biên LN ròng 9.25% 5.16% -0.58% -14.98% 5.23% 8.33% 6.70% 8.10% 12.51% 2.59% 3.43% 3.63%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận GLT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 15,9 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 0,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 5,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 5,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 10,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,3 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 0,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 4,28%, mất 2,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 10,6 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 15,8 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 7,9 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,5 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 4,28% −2,7 điểm %
Biên gộp 29,25% −10,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 22,64% −15,8 điểm %

TTM YoY · 2023Q4 -> 2025Q3

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2023Q4 -> 2025Q3

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 1,18 lần +0,53 lần
Vốn đầu tư bình quân 137,7 tỷ +14,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,21 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,07 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 19,2 tỷ, chiếm khoảng 10,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 35,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q4 -> 2025Q3

Phải thu giảm → tăng CFO: +101,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −143,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +77,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 94,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 59,2 ngày, số ngày phải thu giảm 183,0 ngày và số ngày phải trả giảm 147,8 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 211,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q4 → 2025Q3

Phải thu 177,9 ngày −183,0 ngày
Tồn kho 96,2 ngày −59,2 ngày
Phải trả 62,2 ngày −147,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 211,9 ngày −94,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 28,2 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,07x và khả năng trả lãi đạt 4,64x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 642,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2,4 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,07x +0,17x
Khả năng trả lãi 4,64x −4,01x
Tiền mặt/Nợ vay 642,4%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0%
CFO/LNST 5,88x +0,03x

TTM YoY · 2023Q4 -> 2025Q3

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 28,2 tỷ trong 2023, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −8,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 20,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −7,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 5.88x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2023Q4 -> 2025Q3

CFO TTM 39,0 tỷ +10,8 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,07 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,7 điểm %.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,07x vốn chủ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 4,28% và giảm 2,7 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2023 2022 2021 2020
Doanh thu thuần
83.3 645.7 147.8 121.5
Giá vốn hàng bán
50.1 587.0 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
33.1 58.7 46.9 50.8
Chi phí tài chính
0.8 1.0 -1.0 -0.6
Chi phí bán hàng
18.0 13.9 -16.4 -15.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
13.2 17.1 -13.5 -11.9
Lợi nhuận hoạt động
7.6 33.2 17.9 25.2
Lợi nhuận trước thuế
7.9 32.4 27.1 25.0
Lợi nhuận sau thuế
6.2 25.8 22.6 21.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
5.2 22.7 22.5 19.2
EPS cơ bản
554.00 2,465.00 2,627.00 2,265.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

FOX, CTR, SGT, ABC, TTN, ICT, ABR, KST, VTC, ONE, CKV, PMT, PTP, VIE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.