DLG
Tập đoàn Đức Long Gia Lai ·HOSE ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DLG ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu mặt bằng lợi nhuận mới này có được giữ vững khi hiệu ứng nền thấp qua đi.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 120.2 | 210.6 | 172.5 | 162.0 | 153.1 | 216.9 | 220.3 | 328.3 | 266.4 | 343.3 | 289.1 | 288.8 |
| Tăng trưởng | -43% | +22% | +6% | +6% | -29% | -2% | -33% | +23% | -22% | +19% | +0% | — |
| LNST | 68.4 | 258.5 | 89.6 | 59.0 | 41.1 | 124.6 | 64.6 | 9.9 | 35.5 | -149.9 | 15.7 | 28.5 |
| Biên LN ròng | 56.89% | 122.75% | 51.95% | 36.43% | 26.82% | 57.44% | 29.30% | 3.01% | 13.33% | -43.66% | 5.43% | 9.89% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận DLG
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 35,4% lên 51,2% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 71,47%, tăng 45,3 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 61,7 điểm % và Biên gộp tăng 8,2 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 11,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 34,6 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 17,1% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 17,07%, tăng 19,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 17,07 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 80,3 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,08 lần; vốn đầu tư giảm nhẹ 119 tỷ.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 3,24 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,72 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 412,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 88,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 47,6 ngày, số ngày phải thu tăng 67,6 ngày và số ngày phải trả tăng 26,6 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 371,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +67,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,72x và khả năng trả lãi chỉ đạt 2,02x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 37,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.841,1 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,72x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 0,8%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 104,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 67,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 171,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −237,1 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.44x.
Sau khi chi 1,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 615,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 45,3 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 18,3%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 2,02 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 71,47% và mở rộng thêm 45,3 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,44 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 18,3% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 1,72x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
699.2 | 1,058.7 | 1,122.3 | 1,347.9 | 1,569.1 |
|
Giá vốn hàng bán
|
379.6 | 742.1 | 899.5 | 1,020.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
319.7 | 316.6 | 222.9 | 327.3 | 313.2 |
|
Chi phí tài chính
|
253.3 | 277.8 | 353.5 | 427.8 | -482.4 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.1 | 7.0 | 6.8 | 11.1 | -20.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-76.9 | 374.1 | 659.0 | 1,289.3 | -143.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
446.2 | -40.3 | -558.8 | -1,164.0 | -4.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
427.5 | 261.1 | -561.8 | -1,183.7 | 1.8 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
417.2 | 244.0 | -578.7 | -1,197.2 | 14.5 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
364.7 | 207.9 | -594.6 | -1,219.4 | 15.9 |
|
EPS cơ bản
|
1,218.00 | 695.00 | -1,987.00 | -4,074.00 | 53.00 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.