SMT

Sametel ·HNX ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 189,25%, +188,15 điểm % YoY
Giá
9,100
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 0.64x
P/B 0.57x
EPS 14,194
BVPS 15,846
ROE 41.4%
ROA 23.7%
Biên LN 189.2%
Vòng Quay TS 0.13x
Đòn bẩy VCSH 1.74x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SMT ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
19 tỷ
−77,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
189,25%
+188,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
36 tỷ
+3.867,5%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
126,5%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1.6 5.4 5.0 6.8 7.6 39.3 5.4 29.1 22.9 49.0 47.6 25.7
Tăng trưởng -71% +9% -27% -11% -81% +633% -82% +27% -53% +3% +86%
LNST 45.7 -10.1 -0.6 0.5 -1.7 3.5 -2.1 1.2 -1.1 2.0 1.8 -3.3
Biên LN ròng 2872.58% -187.83% -11.64% 7.48% -22.49% 8.83% -39.19% 4.27% -4.59% 4.08% 3.82% -12.75%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SMT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 63,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 6,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 10,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 10,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 4,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 56,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,3% = 1,1% × 0,61 × 1,91
2026Q1 41,4% = 189,2% × 0,13 × 1,74

ROE tăng từ 1,3% lên 41,4% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 189,2% +188,1pp Vòng quay TS: 0,13x -0,49x Đòn bẩy: 1,74x -0,17x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 189,25%, tăng 188,1 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 3,3 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 76,8 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 329,7 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,5 điểm % tạo áp lực).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 189,25% +188,1 điểm %
Biên gộp 20,46% +3,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 84,95% +76,8 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 322,63% +329,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 126,5% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 329,2 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,16 lần −0,62 lần
Vốn đầu tư bình quân 115,3 tỷ +10,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,67 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,27 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +398,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 550,4 ngày +398,5 ngày
Tồn kho
Phải trả 394,4 ngày +339,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,27x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,77x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 90,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 12,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 32,2 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,77x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 90,2% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,27x −0,18x
Khả năng trả lãi -1,77x −3,48x
Tiền mặt/Nợ vay 12,2% +1,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 90,2% +14,1 điểm %
CFO/LNST -1,90x −0,04x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −47,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 69,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 22,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −14,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.90x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 67,3 tỷ −65,6 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 188,1 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -1,5%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -1,77 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 189,25% và mở rộng thêm 188,1 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -1,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,90 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -1,77x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
31.1 98.5 177.8 340.1 400.4
Giá vốn hàng bán
33.6 84.5 165.3 310.9 0.0
Lợi nhuận gộp
-2.5 14.0 12.4 29.2 40.5
Chi phí tài chính
5.2 3.3 6.3 10.8 -4.8
Chi phí bán hàng
1.4 2.8 4.5 23.4 -25.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
9.7 4.3 5.3 10.8 -8.4
Lợi nhuận hoạt động
-16.1 3.6 -3.4 -15.3 2.4
Lợi nhuận trước thuế
-6.1 1.4 -3.1 0.6 2.4
Lợi nhuận sau thuế
-6.1 1.2 -3.3 0.6 2.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-6.1 1.2 -3.3 0.6 2.2
EPS cơ bản
-1,062.00 219.00 -604.00 103.00 404.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DLG, VEC, VBH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.