F88

Đầu tư F88 ·UPCOM ·2026Q1

Giá
159,000
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E
P/B 6.51x
EPS
BVPS 24,433
ROE
ROA
Biên LN
Vòng Quay TS
Đòn bẩy VCSH

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Chỉ tiêu Q1'26 Q3'25
Doanh thu 1,027.4 829.8
Tăng trưởng +24%
LNST 241.5 224.5
Biên LN ròng 23.51% 27.05%

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 23,17%
Biên gộp
Chi phí BH&QL/Doanh thu

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,79 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,35 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 3.204,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · Prior -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −3.249,7 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −0,2 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +45,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · Prior → 2026Q1

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 1.726,3 tỷ do capex 14,8 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 61,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 8,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 3.960,8 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,35x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 61,4% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,35x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 8,1%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 61,4%

TTM YoY · Prior -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −1.752,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 740,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1.011,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 661,5 tỷ.

Sau khi chi 14,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 1.726,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · Prior -> 2026Q1

CFO TTM 1.711,5 tỷ
Capex tiền mặt 14,8 tỷ
FCF TTM −1.726,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,08 lần. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,08x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025
Doanh thu thuần
3,105.0
Giá vốn hàng bán
1,913.7
Lợi nhuận gộp
1,191.3
Chi phí tài chính
474.6
Chi phí bán hàng
211.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
877.9
Lợi nhuận hoạt động
398.5
Lợi nhuận trước thuế
907.5
Lợi nhuận sau thuế
719.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
719.3
EPS cơ bản
6,686.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HVA, PV2

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.