PV2

Đầu tư PV2 ·HNX ·2026Q1

Giá
2,000
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E -23.81x
P/B 0.33x
EPS -84
BVPS 6,102
ROE -1.3%
ROA -1.3%
Biên LN -11.3%
Vòng Quay TS 0.46x
Đòn bẩy VCSH 1.39x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 129.2 150.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
Tăng trưởng
LNST -4.4 -1.6 4.9 -1.8 0.6 -19.7 0.7 -0.2 2.2 -3.1 3.3 3.7
Biên LN ròng -3.44% -13.13%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PV2

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 9,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 5,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 4,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 5,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -9,47% −14,6 điểm %
Biên gộp
Chi phí BH&QL/Doanh thu

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,22 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,06 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 34,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +13,2 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả tăng → tăng CFO: +21,0 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,06x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,46x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,46x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,06x
Khả năng trả lãi -0,46x +8,34x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 19,66x +15,42x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −18,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 20,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 2,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 19.66x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 60,7 tỷ +18,5 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp hiện chưa cho một kết luận đủ rõ, không phải vì thiếu dữ liệu, mà vì bản chất ngành khiến nhiều chỉ báo dễ méo theo chu kỳ. Cách đọc hợp lý lúc này là giữ luận điểm đầu tư ở trạng thái chờ xác nhận. Điểm cần theo dõi tiếp là cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -0,46 lần.

Cần theo dõi: Cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -0,46x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
150.0 0.0 0.0 4.5
Giá vốn hàng bán
167.7 5.0 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
-17.7 -5.0 0.0 -0.0
Chi phí tài chính
7.8 2.0 -4.3 15.0 -6.1
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
10.8 7.4 7.1 5.5 -10.2
Lợi nhuận hoạt động
1.8 -14.2 8.6 -4.5 0.2
Lợi nhuận trước thuế
1.8 -14.2 8.6 -4.5 0.2
Lợi nhuận sau thuế
1.8 -14.2 8.6 -4.5 0.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1.8 -14.2 8.6 -4.5 0.2
EPS cơ bản
48.00 -385.00 232.00 -122.00 6.33

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

F88, HVA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.