PPE

Tư vấn đầu tư PP Enterprise ·HNX ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ Nợ/VCSH 0,12 lần
Giá
12,500
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 14.03x
P/B 1.26x
EPS 891
BVPS 9,903
ROE 12.2%
ROA 7.0%
Biên LN 56.9%
Vòng Quay TS 0.15x
Đòn bẩy VCSH 2.47x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PPE có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
324 tỷ
+6.462,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,21%
−55,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
4 tỷ
+39,2%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.30x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 114.4 141.5 67.8 0.0 0.0 3.7 1.2 0.0 4.4 0.0 0.0
Tăng trưởng -19% +109% -100% +209% -100%
LNST 2.2 1.5 0.2 -0.0 0.1 2.2 0.5 -0.1 0.4 0.0 0.2 0.2
Biên LN ròng 1.93% 1.07% 0.27% 13.95% -4.84% 0.57%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PPE

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ yếu tố hỗ trợ chính.

Thu nhập tài chính ↓ 1,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ yếu tố hỗ trợ chính.

Thu nhập tài chính ↓ 0,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,89% −55,7 điểm %
Biên gộp
Chi phí BH&QL/Doanh thu

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,26 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,12 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 3,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +3,5 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả giảm → giảm CFO: −6,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,12x −0,41x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -0,30x −1,00x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −16,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −14,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 15,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.30x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 0,9 tỷ −2,9 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là áp lực đòn bẩy đang dịu lại, với nợ ròng/vốn chủ giảm về 0,12 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ.

Điểm cải thiện: áp lực đòn bẩy đang dịu lại, khi nợ ròng trên vốn chủ giảm 0,41 lần xuống 0,12x và khả năng trả lãi duy trì ở mức None.

Cần theo dõi: Cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
209.3 4.9 4.4 1.8 5.4
Giá vốn hàng bán
206.3 4.9 4.3 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
3.0 0.1 0.0 1.8 0.3
Chi phí tài chính
0.2 0.7 0.0 0.0 -0.0
Chi phí bán hàng
0.3 0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1.3 0.6 0.3 0.3 0.4
Lợi nhuận hoạt động
2.3 0.4 0.7 1.9 0.7
Lợi nhuận trước thuế
2.3 3.6 0.7 1.9 0.7
Lợi nhuận sau thuế
1.9 3.1 0.7 1.9 0.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1.9 3.1 0.7 1.9 0.7
EPS cơ bản
596.00 1,535.00 372.00 932.00 338.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

TV1, TV2, VNC, VGV, EIC, TV4, TVH, CNN, CCV, TV3, VQC, NAC, PGT, VBG, VWS, SDC, QNT, PLE, TVM, INC, USC, PVE, DCH, VCT, TVG, PID, EFI, HEJ, APC, HSA, NHV

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.