VNC

Tập đoàn Vinacontrol ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 8,15%, +3,42 điểm % YoY
Giá
35,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 6.08x
P/B 2.08x
EPS 5,758
BVPS 16,850
ROE 26.5%
ROA 19.3%
Biên LN 7.5%
Vòng Quay TS 2.59x
Đòn bẩy VCSH 1.37x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VNC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+37,2%) và biên lợi nhuận (+3,4 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
1.147 tỷ
+37,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
8,15%
+3,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
93 tỷ
+136,3%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 256.5 291.3 285.5 313.2 180.2 233.0 212.5 210.0 164.5 198.4 185.3 180.6
Tăng trưởng -12% +2% -9% +74% -23% +10% +1% +28% -17% +7% +3%
LNST 22.5 30.2 26.4 14.3 11.8 8.5 9.3 9.9 8.7 8.9 9.9 9.6
Biên LN ròng 8.76% 10.36% 9.25% 4.58% 6.57% 3.65% 4.37% 4.72% 5.27% 4.46% 5.32% 5.29%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VNC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 120,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 33,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 19,6 tỷ
Thuế ↑ 13,8 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 6,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 34,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 13,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 7,4 tỷ
Thuế ↑ 2,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 13,3% = 4,7% × 2,21 × 1,27
2026Q1 28,9% = 8,1% × 2,59 × 1,37

ROE tăng từ 13,3% lên 28,9% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 8,1% +3,4pp Vòng quay TS: 2,59x +0,37x Đòn bẩy: 1,37x +0,11x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 8,15%, tăng 3,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 4,8 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 8,15% +3,4 điểm %
Biên gộp 25,89% +4,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 15,86% +0,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 37,3 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 45,56%, tăng 28,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 45,56 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 3,5 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 1,85 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 45,56% +28,2 điểm %
Biên NOPAT 8,24% +3,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 5,53 lần +1,85 lần
Vốn đầu tư bình quân 207,2 tỷ −20,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,59 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,45 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 71,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −23,7 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −0,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +95,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 8,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,2 ngày, số ngày phải thu giảm 8,3 ngày và số ngày phải trả giảm 0,9 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 39,3 ngày −8,3 ngày
Tồn kho 1,0 ngày −1,2 ngày
Phải trả 3,1 ngày −0,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 37,3 ngày −8,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 150,2 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,45x và khả năng trả lãi đạt 175,30x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 59,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4969,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 3,3 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,45x −0,20x
Khả năng trả lãi 175,30x +128,04x
Tiền mặt/Nợ vay 4969,3% +3127,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 59,7% +20,3 điểm %
CFO/LNST 2,23x +0,96x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 150,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −46,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 103,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −18,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.23x.

Sau khi chi 25,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 165,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 191,3 tỷ +143,1 tỷ
Capex tiền mặt 25,7 tỷ +10,2 tỷ
FCF TTM +165,6 tỷ +132,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 8,15% và mở rộng thêm 3,4 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,070.3 820.5 709.0 635.5 590.7
Giá vốn hàng bán
806.1 652.9 567.8 497.6 0.0
Lợi nhuận gộp
264.2 167.6 141.1 137.9 115.7
Chi phí tài chính
1.2 0.8 0.3 1.0 -0.9
Chi phí bán hàng
78.5 54.0 37.8 37.3 -34.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
82.9 69.5 59.6 53.7 -40.1
Lợi nhuận hoạt động
105.3 46.6 46.4 48.5 40.8
Lợi nhuận trước thuế
104.6 46.0 47.3 47.8 40.7
Lợi nhuận sau thuế
83.2 36.4 37.7 37.6 32.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
75.9 34.8 36.5 36.7 31.4
EPS cơ bản
3,613.00 3,318.00 3,479.00 3,497.00 2,988.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

TV1, TV2, VGV, EIC, TV4, TVH, CNN, CCV, TV3, VQC, NAC, PGT, VBG, VWS, SDC, QNT, PLE, PPE, TVM, INC, USC, PVE, DCH, VCT, TVG, PID, EFI, HEJ, APC, HSA, NHV

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.