SCS

Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn ·HOSE ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 62,74%, −2,87 điểm % YoY
Giá
51,100
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 6.43x
P/B 2.79x
EPS 7,949
BVPS 18,284
ROE 45.6%
ROA 38.9%
Biên LN 62.7%
Vòng Quay TS 0.62x
Đòn bẩy VCSH 1.17x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SCS vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều còn thiếu là khả năng kiểm soát chi phí tốt hơn để ngăn áp lực biên lan sang kết quả lợi nhuận tổng thể.

DOANH THU TTM
1.202 tỷ
+10,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
62,74%
−2,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
754 tỷ
+5,4%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 272.0 327.0 311.6 291.7 266.3 294.1 265.9 264.1 212.8 198.8 171.6 172.4
Tăng trưởng -17% +5% +7% +10% -9% +11% +1% +24% +7% +16% -0%
LNST 173.3 188.2 204.0 188.9 169.9 170.2 185.8 189.5 147.3 128.4 127.6 129.1
Biên LN ròng 63.72% 57.55% 65.47% 64.74% 63.80% 57.89% 69.86% 71.77% 69.21% 64.57% 74.37% 74.91%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SCS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 87,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 23,7 tỷ
Thuế ↑ 76,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 8,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 2,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,8 tỷ
Thuế ↑ 0,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 46,6% = 65,6% × 0,63 × 1,12
2026Q1 45,6% = 62,7% × 0,62 × 1,17

ROE giảm từ 46,6% xuống 45,6% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 62,7% -2,9pp Vòng quay TS: 0,62x -0,01x Đòn bẩy: 1,17x +0,05x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 62,74%, mất 2,9 điểm %. Phần suy yếu chủ yếu đến từ các yếu tố tiêu cực ngoài vận hành cốt lõi (Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,5 điểm %, Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,8 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,2 điểm % vẫn hỗ trợ một phần).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 62,74% −2,9 điểm %
Biên gộp 77,86% +0,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,79% −0,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 62,81% −3,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,39 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,03 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 8,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −2,4 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả tăng → tăng CFO: +11,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 30,1 ngày −0,6 ngày
Tồn kho
Phải trả 9,3 ngày −0,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 735,2 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 149,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 97,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,03x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 149,4%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0%
CFO/LNST 0,96x −0,06x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 735,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −438,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 296,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −506,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.96x.

Sau khi chi 12,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 709,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 722,5 tỷ −7,1 tỷ
Capex tiền mặt 12,9 tỷ −3,7 tỷ
FCF TTM +709,6 tỷ −3,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,9 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,96 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,96x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 62,74% và giảm 2,9 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,196.6 1,036.9 704.8 851.0 839.1
Giá vốn hàng bán
257.9 236.1 169.5 153.0 0.0
Lợi nhuận gộp
938.8 800.8 535.3 698.0 652.2
Chi phí tài chính
0.3 1.1 1.3 0.4 -0.5
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
68.8 71.1 51.7 56.9 -78.1
Lợi nhuận hoạt động
940.8 785.1 570.6 699.3 608.1
Lợi nhuận trước thuế
939.6 782.7 568.6 696.6 606.3
Lợi nhuận sau thuế
751.1 692.8 498.3 646.1 564.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
751.1 692.8 498.3 646.1 564.6
EPS cơ bản
7,112.00 6,547.00 4,638.00 6,505.00 5,265.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

ACV, SAS, NCT, SGN, NCS, NAS, CIA, MAS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.