SGN

Phục vụ Mặt đất Sài Gòn ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 15,52%, −3,97 điểm % YoY
Giá
53,400
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 8.89x
P/B 1.15x
EPS 6,007
BVPS 46,415
ROE 14.2%
ROA 11.5%
Biên LN 13.9%
Vòng Quay TS 0.83x
Đòn bẩy VCSH 1.23x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SGN vẫn giữ được phần nào doanh thu, nhưng biên lợi nhuận đang sụt giảm mạnh — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Cơ cấu chi phí hoặc lợi nhuận đang xấu đi nhanh hơn mức doanh thu giảm — đây là yếu tố cần ưu tiên theo dõi trước các chỉ tiêu khác.

DOANH THU TTM
1.451 tỷ
−7,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
15,52%
−4,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
225 tỷ
−26,3%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 388.7 355.9 350.9 356.0 418.0 389.7 379.6 380.2 368.7 365.6 394.6 365.3
Tăng trưởng +9% +1% -1% -15% +7% +3% -0% +3% +1% -7% +8%
LNST 71.6 47.2 43.2 63.3 78.3 84.5 73.0 69.8 67.6 26.6 78.8 78.2
Biên LN ròng 18.42% 13.25% 12.31% 17.78% 18.74% 21.68% 19.23% 18.35% 18.33% 7.28% 19.98% 21.41%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SGN

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 22,7 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 15,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 10,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 105,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 15,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thu nhập tài chính ↑ 6,0 tỷ
Thuế ↓ 3,2 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 2,1 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 16,6 tỷ
Thuế hoãn lại ↑ 2,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 26,0% = 19,5% × 1,07 × 1,24
2026Q1 15,9% = 15,5% × 0,83 × 1,23

ROE giảm từ 26,0% xuống 15,9% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 15,5% -4,0pp Vòng quay TS: 0,83x -0,24x Đòn bẩy: 1,23x -0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 15,52%, mất 4,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 4,6 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,0 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 2,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 15,52% −4,0 điểm %
Biên gộp 28,25% −4,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 13,06% +2,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 15,49% −4,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,26 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,36 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 72,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −73,6 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −1,0 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +2,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 2,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,1 ngày, số ngày phải thu giảm 4,7 ngày và số ngày phải trả giảm 2,3 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +0,1 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 69,4 ngày −4,7 ngày
Tồn kho 3,7 ngày +0,1 ngày
Phải trả 8,0 ngày −2,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 65,1 ngày −2,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 245,7 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,36x và khả năng trả lãi đạt 55,73x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,36x
Khả năng trả lãi 55,73x +37,04x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,67x −1,28x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 245,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −397,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −151,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −12,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.67x.

Sau khi chi 291,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 155,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 135,3 tỷ −410,7 tỷ
Capex tiền mặt 291,2 tỷ +237,9 tỷ
FCF TTM −155,9 tỷ −648,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 4,0 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 22,8%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,36 lần.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,36x vốn chủ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 22,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,67 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 15,52% và giảm 4,0 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,480.7 1,518.2 1,455.7 995.2 488.3
Giá vốn hàng bán
1,055.0 1,021.8 1,000.3 724.3 0.0
Lợi nhuận gộp
425.7 496.4 455.3 270.9 106.8
Chi phí tài chính
5.0 3.2 0.9 5.3 -1.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
190.9 169.7 201.4 112.3 -57.0
Lợi nhuận hoạt động
293.3 368.7 294.2 173.8 58.5
Lợi nhuận trước thuế
294.0 370.4 295.1 172.4 58.5
Lợi nhuận sau thuế
231.9 296.0 241.1 135.9 42.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
208.2 270.9 227.5 138.0 53.6
EPS cơ bản
5,279.00 7,271.00 6,377.00 3,971.00 1,598.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

ACV, SCS, SAS, NCT, NCS, NAS, CIA, MAS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.