Nới trần vốn ngắn hạn: Dư địa tín dụng hay rủi ro kỳ hạn?
Nới trần vốn ngắn hạn: Dư địa tín dụng hay rủi ro kỳ hạn? Nới trần vốn ngắn hạn: Dư địa tín dụng hay rủi ro kỳ hạn? Việc Thông tư 25 vừa được ban hành cho phép nâng tỷ lệ vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung dài hạn từ 30% lên 40% phản ánh nhu cầu vốn dài hạn đang gia tăng rõ rệt trong nền kinh tế. Đây là động thái được kỳ vọng có thể tháo bớt điểm nghẽn cho đầu tư, hạ tầng, sản xuất và các dự án có chu kỳ hoàn vốn dài.
Tuy nhiên, chính sách này chỉ phát huy hiệu quả nếu dòng vốn được kiểm soát đúng hướng và không làm gia tăng đáng kể rủi ro chênh lệch kỳ hạn trong hệ thống ngân hàng. Nhu cầu vốn của nền kinh tế Việt Nam đang bước vào một giai đoạn mới, khi mục tiêu tăng trưởng cao đòi hỏi nguồn lực tài chính lớn và có kỳ hạn dài hơi hơn. Các lĩnh vực như hạ tầng giao thông, năng lượng, khu công nghiệp, logistics, nhà ở và sản xuất đều cần nguồn vốn ổn định trong nhiều năm, thay vì chỉ dựa vào các khoản vay ngắn hạn.
Trong khi đó, hệ thống tài chính Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn vốn huy động từ ngân hàng, còn thị trường trái phiếu doanh nghiệp và thị trường cổ phiếu chưa phát triển đủ sâu để chia sẻ vai trò cung ứng vốn. Vì vậy, quy định mới về việc nâng tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn từ 30% lên 40% được kỳ vọng có thể mở thêm nhiều không gian tăng trưởng, nhưng cũng khiến hệ thống ngân hàng phải đối diện với rủi ro kỳ hạn lớn hơn.
Điểm cần phân biệt là việc nâng tỷ lệ này không đồng nghĩa với việc nới hạn mức tăng trưởng tín dụng cho toàn hệ thống. Đây là thay đổi liên quan đến cơ cấu kỳ hạn nguồn vốn, tức ngân hàng được phép sử dụng tỷ trọng cao hơn của nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ cho các khoản vay trung dài hạn. Trước đó, tỷ lệ này đã từng được siết dần từ 40% xuống 37%, sau đó xuống 34% và về mức 30%, nhằm giảm rủi ro lệch kỳ hạn trong hoạt động ngân hàng và tạo điều kiện cho thị trường vốn phát triển, đóng vai trò cung ứng vốn dài hạn cho nền kinh tế bên cạnh kênh ngân hàng.
Vì vậy, việc nâng tỷ lệ này lên 40% cho thấy cơ quan điều hành đang phải cân bằng giữa hai mục tiêu: bảo đảm an toàn thanh khoản của hệ thống và tạo thêm dư địa cung ứng vốn dài hạn cho nền kinh tế phục hồi. Tháo gỡ nút thắt vốn trung dài hạn cho nền kinh tế Trước khi nhìn vào rủi ro, cần thấy rằng việc điều chỉnh tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dại hạn này xuất hiện trong một bối cảnh có lý do kinh tế khá rõ ràng.
Nhu cầu về nguồn vốn trung dài hạn của nền kinh tế đang gia tăng, nhưng phần lớn nguồn lực tài chính vẫn đi qua kênh ngân hàng, trong khi nguồn vốn của ngân hàng chủ yếu là vốn ngắn hạn. Trong bối cảnh các kênh vốn dài hạn ngoài ngân hàng chưa phát triển tương xứng, việc điều chỉnh giới hạn này có thể được xem là một trong những công cụ giúp cơ quan điều hành mở thêm dư địa tài trợ cho nền kinh tế.
Việc nâng tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn phản ánh tình trạng mất cân đối nguồn vốn giữa nhu cầu vốn dài hạn của nền kinh tế và khả năng cung ứng vốn của thị trường tài chính. Quan sát biểu đồ về tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn tại một số ngân hàng vào thời điểm cuối năm 2025 cho thấy nhiều ngân hàng đang có tỷ lệ này ở vùng khá cao, phổ biến quanh mức trên 23% đến dưới 30%, trong đó một số ngân hàng như OCB, VPB, MSB, BID, BVB hay VIB đã tiệm cận vùng 26% đến 29%.
Điều này cho thấy nếu nhu cầu vay trung dài hạn tiếp tục gia tăng, mức trần 30% có thể trở thành một ràng buộc thực tế đối với một số ngân hàng, nhất là các ngân hàng có chiến lược tập trung vào khách hàng doanh nghiệp, đầu tư dự án hoặc cho vay mua nhà. Do đó, việc nâng tỷ lệ trần sẽ mở thêm dư địa để các ngân hàng có thể cấu trúc lại kỳ hạn cho vay và huy động, cũng giúp các ngân hàng có thêm khả năng phân bổ phần hạn mức tín dụng đã được cấp sang các khoản vay trung dài hạn mà không phải đồng thời gia tăng tương ứng nguồn vốn có kỳ hạn trên một năm.
Về mặt lý thuyết, việc nâng tỷ lệ từ 30% lên 40% có thể tạo ra dư địa đáng kể cho vay trung dài hạn. Nếu quy mô tiền gửi toàn hệ thống lên tới hàng chục triệu tỷ đồng, chỉ cần một phần lớn trong đó có tính chất ngắn hạn thì mức dư địa lý thuyết được mở thêm cũng có thể lên tới hàng triệu tỷ đồng. Tuy nhiên, đây chỉ là con số phản ánh khả năng về mặt giới hạn an toàn, không phải số tiền chắc chắn sẽ được giải ngân ngay ra nền kinh tế.
Trên thực tế, ngân hàng còn bị ràng buộc bởi các tỷ lệ như trần tăng trưởng tín dụng cho từng ngân hàng, tỷ lệ an toàn vốn, chất lượng tài sản, khả năng huy động vốn và nhu cầu vay thực tế của khách hàng. Vì vậy, chính sách này nên được hiểu là mở thêm năng lực cấp vốn, chứ không tự động tạo ra một làn sóng tín dụng mới ngay lập tức. Do đó, chính sách này sẽ không tạo ra lợi ích đồng đều cho toàn bộ hệ thống ngân hàng, mà sẽ phân hóa mạnh theo chất lượng bảng cân đối và năng lực quản trị rủi ro, đặc biệt khi cấu trúc huy động và cho vay trên bảng cân đối kế toán của các ngân hàng đang có sự mất cân đối khá lớn.
Nhóm hưởng lợi rõ nhất là các ngân hàng có quy mô tiền gửi lớn, nguồn vốn dân cư ổn định, tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn tốt, tỷ lệ an toàn vốn cao và khả năng kiểm soát nợ xấu chặt chẽ. Nhìn vào biểu đồ trên chúng ta có thể thấy các ngân hàng đang có tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn ở vùng cao sẽ được hưởng thêm không gian chính sách rõ hơn nếu nhu cầu tín dụng dài hạn tiếp tục tăng.
Tuy nhiên, lợi thế này chỉ thật sự có ý nghĩa với những ngân hàng có nền tảng thanh khoản tốt, bởi một ngân hàng dù được phép nâng tỷ lệ lên 40% cũng không thể mở rộng cho vay dài hạn nếu nguồn vốn huy động thiếu ổn định hoặc nợ xấu đang tăng nhanh. Rủi ro chênh lệch kỳ hạn đòi hỏi cơ chế giám sát chặt chẽ hơn Mặt tích cực của việc điều chỉnh này là mở thêm dư địa cho vay trung dài hạn, nhưng đổi lại, hệ thống ngân hàng sẽ nhạy cảm hơn với rủi ro thanh khoản và biến động chi phí vốn.
Rủi ro sẽ gia tăng nếu chi phí huy động vốn tăng nhanh, tiền gửi ngắn hạn biến động mạnh hoặc ngân hàng phải liên tục tái huy động để duy trì nguồn tài trợ cho các tài sản dài hạn. Đồng thời, nếu dòng tiền của dự án chậm hơn dự kiến hoặc giá trị tài sản bảo đảm suy giảm, khả năng thu hồi vốn cũng sẽ yếu đi. Khi các yếu tố này xảy ra cùng lúc, chênh lệch kỳ hạn có thể chuyển từ một rủi ro tiềm ẩn thành áp lực thực sự đối với thanh khoản và chất lượng tài sản của ngân hàng.
Quan sát biểu đồ trên cho thấy xu hướng rất đáng chú ý: tăng trưởng cho vay ngắn hạn giảm dần từ vùng gần 20% xuống quanh 10%, trong khi cho vay dài hạn tăng mạnh từ mức khoảng 5% lên trên 30% trong giai đoạn từ quý 1/2024 đến quý 1/2026. Cho vay trung hạn cũng phục hồi rõ sau giai đoạn giảm tốc, quay lại vùng trên 25% vào cuối kỳ quan sát.
Đặc biệt giai đoạn quý 2/2025 đến quý 3/2025 thì tăng trưởng cho vay trung dài hạn đã chính thức vượt tăng trưởng cho vay ngắn hạn, tiếp tục dẫn dắt đến thời điểm hiện tại trong khi cho vay ngắn hạn tiếp đà giảm tốc. Tuy nhiên, khi tài sản sinh lời của ngân hàng ngày càng dài hạn trong khi nguồn vốn huy động vẫn chủ yếu là ngắn hạn, hệ thống sẽ nhạy cảm hơn với biến động lãi suất và thanh khoản.
Để tránh tạo ra khối nợ xấu tích tụ trong tương lai, NHNN cần có cơ chế giám sát dòng vốn mà các ngân hàng giải ngân được đưa vào lĩnh vực nào. Nếu phần dư địa tăng thêm được dùng cho sản xuất, xuất khẩu, logistics, năng lượng, hạ tầng, công nghiệp hỗ trợ và các dự án có dòng tiền rõ ràng, chính sách sẽ tạo ra hiệu quả lan tỏa tích cực cho tăng trưởng.
Ngược lại, nếu vốn chảy quá nhanh vào các dự án bất động sản có pháp lý chưa hoàn chỉnh, dự án phụ thuộc vào kỳ vọng tăng giá hoặc các hoạt động mua đi bán lại tài sản, rủi ro nợ xấu sẽ tăng lên sau một chu kỳ. Vì vậy, NHNN cần yêu cầu các tổ chức tín dụng báo cáo riêng phần tín dụng trung dài hạn phát sinh thêm từ dư địa chính sách, bao gồm ngành nghề, kỳ hạn, nguồn trả nợ, tài sản bảo đảm và tiến độ giải ngân.
Một cơ chế phù hợp hơn là áp dụng trần linh hoạt theo sức khỏe của từng ngân hàng, thay vì cho toàn bộ ngân hàng sử dụng ngay mức tối đa 40%. Ngân hàng có tỷ lệ an toàn vốn tốt, thanh khoản dồi dào, nợ xấu thấp, dự phòng đầy đủ và nguồn vốn huy động từ dân cư ổn định có thể được phép sử dụng tỷ lệ cao hơn. Ngược lại, ngân hàng có chất lượng tài sản yếu, tỷ lệ cho vay trên huy động cao, phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn liên ngân hàng hoặc tăng trưởng tín dụng quá nhanh nên bị giới hạn ở mức thấp hơn.
Cơ quan quản lý cũng nên yêu cầu các ngân hàng thực hiện kiểm tra sức chịu đựng định kỳ với các kịch bản như lãi suất huy động tăng 1.5 - 2%, dòng tiền dự án chậm 6 - 12 tháng hoặc tiền gửi ngắn hạn suy giảm nhanh. Cách tiếp cận này sẽ giúp việc nới trần không trở thành một tín hiệu mở rộng tín dụng bằng mọi giá, mà trở thành một công cụ có điều kiện, dành cho các ngân hàng có năng lực thực thi và quản trị rủi ro tốt hơn.
Việc nâng tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn có thể cần thiết trong bối cảnh hiện tại, nhưng không nên trở thành giải pháp lâu dài cho bài toán vốn của nền kinh tế. Nếu các dự án dài hạn vẫn chủ yếu dựa vào nguồn vốn ngân hàng, hệ thống tài chính sẽ luôn phải đối mặt với rủi ro kỳ hạn. Một nền kinh tế muốn tăng trưởng bền vững cần có thị trường trái phiếu minh bạch hơn, nhà đầu tư tổ chức lớn hơn, quỹ đầu tư hạ tầng phát triển hơn và cơ chế huy động vốn cổ phần hiệu quả hơn.
Khi các kênh vốn dài hạn ngoài ngân hàng đủ mạnh, ngân hàng sẽ giảm vai trò tài trợ trực tiếp cho các dự án có thời gian hoàn vốn quá dài và tập trung nhiều hơn vào chức năng trung gian tín dụng, quản lý dòng tiền và tài trợ thương mại. - 08:00 25/06/2026
Nguồn: Vietstock
Nội dung được tổng hợp từ nguồn công khai. Bạn có thể đọc bản gốc tại nguồn phát hành.