iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Textiles

ADS

CTCP Damsan

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
7,540
P/E
5,81 lần
P/B
0,52 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về ADS

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,297
BVPS
14,391
ROE
9,7%
ROA
3,7%
Profit Margin
4,8%
Asset Turnover
0,77 lần
Equity Mult.
2,63 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng620408616430446357482366
Tăng trưởng51,9%−33,7%43,2%−3,4%24,9%−26,0%31,8%−6,6%
YoY39,2%14,5%27,8%17,6%13,8%−8,5%30,1%−19,3%
LNSTtỷ đồng251436263214338
Tăng trưởng LN79,9%−61,2%38,0%−17,3%127,7%−57,2%293,0%26,7%
YoY LN−20,4%0,8%11,2%216,7%385,1%68,7%290,9%−72,7%
Biên LN ròng4,1%3,5%5,9%6,1%7,2%3,9%6,8%2,3%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng1.8701.6291.6421.6931.512
Tăng trưởng14,8%−0,8%−3,0%11,9%
LNSTtỷ đồng106557575100
Tăng trưởng LN92,8%−26,5%0,1%−24,8%
Biên LN ròng5,7%3,4%4,6%4,4%6,6%

Textiles

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
ADS7,5405,81 lần0,52 lần1,29714,3919,7%3,7%4,8%0,77 lần2,63 lần
PPH26,4004,12 lần0,87 lần6,41430,48224,7%14,0%20,2%0,69 lần1,76 lần
HTG33,6003,70 lần0,95 lần9,07135,38027,9%9,0%5,8%1,55 lần3,10 lần
STK7,900−23.17x0,66 lần−34112,020−3,1%−1,3%−4,0%0,33 lần2,28 lần
NTT10,4006,61 lần0,96 lần1,57410,80115,7%2,9%2,5%1,14 lần5,46 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với ADS