01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
- 9,800
- P/E
- 5,43 lần
- P/B
- 0,63 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về AFX
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 1,806
- BVPS
- 15,583
- ROE
- 12,3%
- ROA
- 4,3%
- Profit Margin
- 1,9%
- Asset Turnover
- 2,33 lần
- Equity Mult.
- 2,82 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 705 | 884 | 1.057 | 735 | 713 | 308 | 692 | 359 |
| Tăng trưởng | −20,3% | −16,4% | 43,8% | 3,1% | 131,6% | −55,5% | 93,0% | −41,1% |
| YoY | −1,2% | 187,0% | 52,7% | 105,0% | 17,1% | −22,4% | 14,2% | −41,1% |
| LNSTtỷ đồng | 9 | 18 | 27 | 9 | 6 | 5 | 10 | 5 |
| Tăng trưởng LN | −50,7% | −33,6% | 197,5% | 43,2% | 36,4% | −51,8% | 80,3% | −38,8% |
| YoY LN | 39,5% | 286,3% | 180,5% | 70,1% | −27,3% | 13,5% | −30,9% | 104,9% |
| Biên LN ròng | 1,3% | 2,0% | 2,6% | 1,2% | 0,9% | 1,5% | 1,4% | 1,5% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 2.814 | 2.057 | 2.138 | 1.612 | 766 |
| Tăng trưởng | 36,8% | −3,8% | 32,6% | 110,4% | |
| LNSTtỷ đồng | 47 | 28 | 27 | 29 | 21 |
| Tăng trưởng LN | 68,9% | 5,6% | −7,4% | 35,6% | |
| Biên LN ròng | 1,7% | 1,4% | 1,2% | 1,8% | 2,8% |
04
So sánh cùng ngành
Packaged Foods & Meats
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFX9,800 | 5,43 lần | 0,63 lần | 1,806 | 15,583 | 12,3% | 4,3% | 1,9% | 2,33 lần | 2,82 lần |
| VNM57,800 | 12,23 lần | 3,39 lần | 4,727 | 17,066 | 30,7% | 19,4% | 15,9% | 1,22 lần | 1,58 lần |
| MCH140,000 | 23,33 lần | 9,39 lần | 6,001 | 14,913 | 38,0% | 21,4% | 21,6% | 0,99 lần | 1,78 lần |
| MSN71,400 | 15,39 lần | 2,19 lần | 4,638 | 32,599 | 15,5% | 5,3% | 7,3% | 0,72 lần | 2,92 lần |
| QNS50,900 | 8,26 lần | 1,76 lần | 6,165 | 28,964 | 18,8% | 12,7% | 17,0% | 0,75 lần | 1,48 lần |
Đọc sâu hơn