iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Other Specialty Retail

FHS

CTCP Phát hành Sách Thành phố Hồ Chí Minh

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 15 Oct 2026
25,500
P/E
5,31 lần
P/B
1,40 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về FHS

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
4,803
BVPS
18,178
ROE
27,5%
ROA
3,1%
Profit Margin
1,4%
Asset Turnover
2,28 lần
Equity Mult.
8,88 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng1.3078608141.5271.2127727611.486
Tăng trưởng51,9%5,6%−46,7%26,0%57,1%1,4%−48,8%33,5%
YoY7,8%11,5%7,0%2,8%8,9%8,0%3,0%3,8%
LNSTtỷ đồng81818188162016
Tăng trưởng LN−58,2%3,2%−1,7%121,4%−48,8%−20,5%21,3%133,8%
YoY LN−6,2%14,9%−11,5%9,2%15,4%1,8%3,5%9,2%
Biên LN ròng0,6%2,1%2,2%1,2%0,7%2,0%2,6%1,1%

Năm

Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thutỷ đồng4.3254.0943.9973.924
Tăng trưởng5,7%2,4%1,9%
LNSTtỷ đồng59585737
Tăng trưởng LN2,1%1,9%54,7%
Biên LN ròng1,4%1,4%1,4%0,9%

Other Specialty Retail

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
FHS25,5005,31 lần1,40 lần4,80318,17827,5%3,1%1,4%2,28 lần8,88 lần
PNJ18,8002,33 lần0,69 lần8,08427,17922,4%15,2%6,7%2,28 lần1,47 lần
STH23,8005,88 lần1,04 lần4,04922,84824,4%8,3%23,4%0,36 lần2,94 lần
VDG16,4009,5%4,2%1,1%3,72 lần2,25 lần
KHX16,100

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với FHS