iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Computer & Electronics Retail

MWG

CTCP Đầu tư Thế giới Di động

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 19 Oct 2026
74,200
P/E
10,81 lần
P/B
3,00 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về MWG

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
6,864
BVPS
24,734
ROE
29,7%
ROA
10,6%
Profit Margin
5,5%
Asset Turnover
1,91 lần
Equity Mult.
2,80 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng48.75146.46242.85039.85337.62036.13534.57434.147
Tăng trưởng4,9%8,4%7,5%5,9%4,1%4,5%1,3%0,0%
YoY29,6%28,6%23,9%16,7%10,2%14,8%10,0%12,7%
LNSTtỷ đồng3.3552.7582.0861.7841.6581.548852806
Tăng trưởng LN21,7%32,2%17,0%7,6%7,1%81,6%5,8%−31,3%
YoY LN102,4%78,2%144,9%121,4%41,4%71,4%843,5%1975,9%
Biên LN ròng6,9%5,9%4,9%4,5%4,4%4,3%2,5%2,4%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng155.928134.341118.280133.405122.958
Tăng trưởng16,1%13,6%−11,3%8,5%
LNSTtỷ đồng7.0733.7331684.1024.901
Tăng trưởng LN89,4%2124,5%−95,9%−16,3%
Biên LN ròng4,5%2,8%0,1%3,1%4,0%

Computer & Electronics Retail

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
MWG73,90010,77 lần2,99 lần6,86424,73429,7%10,6%5,5%1,91 lần2,80 lần
FRT141,00021,43 lần4,03 lần6,58135,02324,3%5,0%1,9%2,58 lần4,88 lần
PET50,50017,91 lần1,92 lần2,81926,35011,7%2,4%1,2%2,05 lần4,86 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với MWG