iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Computer & Electronics Retail

PET

Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 19 Oct 2026
50,000
P/E
17,74 lần
P/B
1,90 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về PET

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
2,819
BVPS
26,350
ROE
11,7%
ROA
2,4%
Profit Margin
1,2%
Asset Turnover
2,05 lần
Equity Mult.
4,86 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng6.9686.1297.5955.4844.7224.0174.6175.653
Tăng trưởng13,7%−19,3%38,5%16,1%17,6%−13,0%−18,3%21,0%
YoY47,6%52,6%64,5%−3,0%1,0%−5,9%3,0%32,9%
LNSTtỷ đồng10110110414555456274
Tăng trưởng LN0,4%−2,8%−28,5%165,7%22,1%−27,6%−17,1%59,9%
YoY LN85,3%125,5%68,0%95,0%17,3%13,6%45,8%46,0%
Biên LN ròng1,5%1,6%1,4%2,6%1,2%1,1%1,3%1,3%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng21.81519.04417.21817.54317.511
Tăng trưởng14,6%10,6%−1,9%0,2%
LNSTtỷ đồng350220139167301
Tăng trưởng LN59,2%58,2%−17,0%−44,4%
Biên LN ròng1,6%1,2%0,8%1,0%1,7%

Computer & Electronics Retail

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
PET50,50017,91 lần1,92 lần2,81926,35011,7%2,4%1,2%2,05 lần4,86 lần
MWG73,90010,77 lần2,99 lần6,86424,73429,7%10,6%5,5%1,91 lần2,80 lần
FRT141,00021,43 lần4,03 lần6,58135,02324,3%5,0%1,9%2,58 lần4,88 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với PET