iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Apparel, Accessories & Luxury Goods

VGT

Tập đoàn Dệt May Việt Nam

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 20 Oct 2026
11,800
P/E
5,63 lần
P/B
0,54 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về VGT

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
2,095
BVPS
21,739
ROE
10,2%
ROA
5,1%
Profit Margin
5,5%
Asset Turnover
0,94 lần
Equity Mult.
1,99 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng5.0084.4864.6485.0554.4504.2684.8194.588
Tăng trưởng11,6%−3,5%−8,1%13,6%4,3%−11,4%5,0%11,2%
YoY12,5%5,1%−3,6%10,2%7,8%7,9%12,1%12,2%
LNSTtỷ đồng526332392359331251279230
Tăng trưởng LN58,2%−15,3%9,2%8,6%31,9%−10,0%21,0%75,0%
YoY LN58,9%32,5%40,8%56,0%151,4%248,7%105,5%186,2%
Biên LN ròng10,5%7,4%8,4%7,1%7,4%5,9%5,8%5,0%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng18.37317.32616.46618.27316.094
Tăng trưởng6,0%5,2%−9,9%13,5%
LNSTtỷ đồng1.3246553961.0831.313
Tăng trưởng LN102,0%65,6%−63,4%−17,5%
Biên LN ròng7,2%3,8%2,4%5,9%8,2%

Apparel, Accessories & Luxury Goods

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
VGT11,7005,59 lần0,54 lần2,09521,73910,2%5,1%5,5%0,94 lần1,99 lần
MSH32,0005,23 lần1,51 lần6,11421,14429,6%14,0%12,0%1,16 lần2,12 lần
VGG37,5004,36 lần0,65 lần8,60057,56418,8%7,4%4,4%1,71 lần2,53 lần
TNG18,5005,39 lần1,19 lần3,43115,58322,7%5,9%4,6%1,28 lần3,88 lần
TCM14,7007,79 lần0,72 lần1,88720,5209,3%5,2%5,9%0,89 lần1,77 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với VGT