iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Commodity Chemicals

AAA

CTCP Nhựa An Phát Xanh

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
7,100
P/E
5,13 lần
P/B
0,45 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về AAA

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,383
BVPS
15,825
ROE
9,0%
ROA
4,2%
Biên LN
5,9%
Vòng Quay TS
0,72 lần
Đòn bẩy VCSH
2,12 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng2.4572.2242.1922.3692.3103.8563.8433.193
Tăng trưởng10,5%1,4%−7,5%2,6%−40,1%0,4%20,3%14,8%
YoY6,4%−42,3%−42,9%−25,8%−17,0%30,1%43,1%−9,5%
LNSTtỷ đồng202163621251725654−26
Tăng trưởng LN24,4%162,2%−50,6%−27,0%209,4%2,8%−310,2%−123,6%
YoY LN17,8%192,9%14,8%−588,0%57,9%−61,4%−41,4%−124,8%
Biên LN ròng8,2%7,3%2,8%5,3%7,4%1,4%1,4%−0,8%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng10.72812.78212.62215.29013.154
Tăng trưởng−16,1%1,3%−17,5%16,2%
LNSTtỷ đồng424320309117323
Tăng trưởng LN32,6%3,4%163,6%−63,6%
Biên LN ròng4,0%2,5%2,4%0,8%2,5%

Commodity Chemicals

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
AAA7,1005,13 lần0,45 lần1,38315,8259,0%4,2%5,9%0,72 lần2,12 lần
GVR31,25016,87 lần1,87 lần1,85216,72011,5%8,6%22,0%0,39 lần1,35 lần
DGC32,8006,10 lần0,77 lần5,37342,76513,8%11,6%21,5%0,54 lần1,19 lần
NTP53,2008,18 lần2,51 lần6,50621,22429,3%17,0%16,7%1,01 lần1,73 lần
RTB25,1005,27 lần0,69 lần4,76136,30214,0%12,3%28,1%0,44 lần1,13 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với AAA