iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Agricultural Products & Services

AGM

CTCP Xuất Nhập khẩu An Giang

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
2,100
P/E
−0.33x
P/B
−0.10x
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về AGM

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
−6,334
BVPS
−21,218
ROE
33,4%
ROA
−12,2%
Biên LN
−856,2%
Vòng Quay TS
0,01 lần
Đòn bẩy VCSH
−2.74x

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng433310213159
Tăng trưởng32,5%−6,4%33,6%−75,3%−50,2%−32,9%−47,2%−36,1%
YoY−59,0%−84,6%−89,0%−95,6%−88,7%−64,4%−87,2%−73,7%
LNSTtỷ đồng−42−13−52−8−58−19−140−13
Tăng trưởng LN227,7%−75,4%543,0%−86,1%208,8%−86,5%953,6%−84,3%
YoY LN−27,7%−31,8%−62,7%−38,8%−31,1%26,2%−11,3%−901,3%
Biên LN ròng−989,8%−400,3%−1521,8%−316,1%−560,4%−90,3%−449,3%−22,5%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng222417883.4303.925
Tăng trưởng−91,1%−69,4%−77,0%−12,6%
LNSTtỷ đồng−105−260−221−23344
Tăng trưởng LN−59,7%17,6%−5,2%−627,8%
Biên LN ròng−486,8%−107,8%−28,0%−6,8%1,1%

Agricultural Products & Services

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
AGM2,100−0.33x−0.10x−6,334−21,21833,4%−12,2%−856,2%0,01 lần−2.74x
HAG14,4005,22 lần1,05 lần2,75613,68424,6%12,6%45,9%0,27 lần1,96 lần
NSC63,8005,28 lần0,68 lần12,08894,17513,3%7,6%10,1%0,75 lần1,74 lần
BAF31,000−15,500.00x2,16 lần−214,3281,5%0,6%1,0%0,58 lần2,56 lần
VSF28,900481,67 lần5,93 lần604,8721,2%0,4%0,2%2,11 lần2,99 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với AGM