01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 19-10-2026
- 146,000
- P/E
- 22,19 lần
- P/B
- 4,17 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về FRT
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 6,581
- BVPS
- 35,023
- ROE
- 24,3%
- ROA
- 5,0%
- Biên LN
- 1,9%
- Vòng Quay TS
- 2,58 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 4,88 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 15.626 | 15.117 | 14.913 | 13.110 | 11.390 | 11.670 | 11.448 | 10.376 |
| Tăng trưởng | 3,4% | 1,4% | 13,8% | 15,1% | −2,4% | 1,9% | 10,3% | 12,3% |
| YoY | 37,2% | 29,5% | 30,3% | 26,4% | 23,3% | 29,1% | 31,7% | 26,0% |
| LNSTtỷ đồng | 451 | 375 | 348 | 266 | 157 | 213 | 134 | 165 |
| Tăng trưởng LN | 20,3% | 7,5% | 31,0% | 69,1% | −26,1% | 59,0% | −19,1% | 241,4% |
| YoY LN | 186,5% | 76,0% | 160,2% | 60,7% | 224,5% | 250,6% | −229,3% | −1370,2% |
| Biên LN ròng | 2,9% | 2,5% | 2,3% | 2,0% | 1,4% | 1,8% | 1,2% | 1,6% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 51.083 | 40.104 | 31.850 | 30.166 | 22.495 |
| Tăng trưởng | 27,4% | 25,9% | 5,6% | 34,1% | |
| LNSTtỷ đồng | 984 | 408 | −329 | 398 | 444 |
| Tăng trưởng LN | 141,0% | −224,1% | −182,7% | −10,3% | |
| Biên LN ròng | 1,9% | 1,0% | −1,0% | 1,3% | 2,0% |
04
So sánh cùng ngành
Computer & Electronics Retail
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FRT141,000 | 21,43 lần | 4,03 lần | 6,581 | 35,023 | 24,3% | 5,0% | 1,9% | 2,58 lần | 4,88 lần |
| MWG73,900 | 10,77 lần | 2,99 lần | 6,864 | 24,734 | 29,7% | 10,6% | 5,5% | 1,91 lần | 2,80 lần |
| PET50,500 | 17,91 lần | 1,92 lần | 2,819 | 26,350 | 11,7% | 2,4% | 1,2% | 2,05 lần | 4,86 lần |
Đọc sâu hơn