iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Other Specialty Retail

PNJ

CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 19-10-2026
18,500
P/E
2,29 lần
P/B
0,68 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về PNJ

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
8,084
BVPS
27,179
ROE
22,4%
ROA
15,2%
Biên LN
6,7%
Vòng Quay TS
2,28 lần
Đòn bẩy VCSH
1,47 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng8.48417.2459.6238.1367.5829.6358.5817.130
Tăng trưởng−50,8%79,2%18,3%7,3%−21,3%12,3%20,4%−25,1%
YoY11,9%79,0%12,1%14,1%−20,3%−23,5%−12,1%3,1%
LNSTtỷ đồng−2831.4671.219496442678733216
Tăng trưởng LN−119,3%20,4%145,9%12,2%−34,8%−7,5%239,4%−49,7%
YoY LN−164,1%116,5%66,4%129,7%3,0%−8,1%15,9%−14,8%
Biên LN ròng−3,3%8,5%12,7%6,1%5,8%7,0%8,5%3,0%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng34.97637.82333.13733.87619.613
Tăng trưởng−7,5%14,1%−2,2%72,7%
LNSTtỷ đồng2.8282.1131.9711.8111.033
Tăng trưởng LN33,9%7,2%8,9%75,3%
Biên LN ròng8,1%5,6%5,9%5,3%5,3%

Other Specialty Retail

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
PNJ18,8002,33 lần0,69 lần8,08427,17922,4%15,2%6,7%2,28 lần1,47 lần
STH23,8005,88 lần1,04 lần4,04922,84824,4%8,3%23,4%0,36 lần2,94 lần
FHS25,5005,31 lần1,40 lần4,80318,17827,5%3,1%1,4%2,28 lần8,88 lần
VDG16,4009,5%4,2%1,1%3,72 lần2,25 lần
KHX16,100

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với PNJ