CMG
Tập đoàn Công nghệ CMC ·HOSE ·2025Q3
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 3/2025 (lũy kế 12 tháng), CMG vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn thiếu là khả năng chuyển tăng trưởng doanh thu thành hiệu quả sinh lời tốt hơn.
| Chỉ tiêu | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q2'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 | Q3'22 | Q2'22 | Q1'22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,563.1 | 2,420.1 | 2,210.1 | 2,184.5 | 1,649.0 | 2,116.7 | 1,789.6 | 1,771.5 | 1,831.0 | 2,302.1 | 1,835.3 | 1,709.3 |
| Tăng trưởng | +6% | +10% | +1% | +32% | -22% | +18% | +1% | -3% | -20% | +25% | +7% | — |
| LNST | 165.8 | 112.9 | 116.7 | 77.7 | 60.4 | 153.2 | 80.9 | 96.7 | 52.2 | 124.8 | 103.6 | 91.9 |
| Biên LN ròng | 6.47% | 4.66% | 5.28% | 3.56% | 3.66% | 7.24% | 4.52% | 5.46% | 2.85% | 5.42% | 5.65% | 5.38% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận CMG
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng đạt 5,05%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2023Q4 -> 2025Q3
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC thu hẹp còn 8,26%, giảm 0,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 8,26 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,2 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,10 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 1.522 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2023Q4 -> 2025Q3
Cân đối tài sản
Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,05 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,78 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 487,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2023Q4 -> 2025Q3
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 0,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,4 ngày, số ngày phải thu giảm 9,3 ngày và số ngày phải trả giảm 10,8 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.
Điểm cần theo dõi
CCC tăng thêm +0,1 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2023Q4 → 2025Q3
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 673,0 tỷ do capex 1.082,8 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,78x và khả năng trả lãi đạt 4,48x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 33,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 13,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 3.573,6 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 13,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2023Q4 -> 2025Q3
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 567,1 tỷ trong 2023, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −583,9 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −16,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 150,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.09x.
Sau khi chi 1.082,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 673,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2023Q4 -> 2025Q3
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,09 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,09x.
Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 673,0 tỷ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
7,341.8 | 7,663.6 | 5,846.1 | 4,925.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
5,967.2 | 6,222.8 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
1,374.6 | 1,440.8 | 1,035.9 | 926.4 |
|
Chi phí tài chính
|
102.4 | 125.8 | -69.7 | -79.1 |
|
Chi phí bán hàng
|
490.8 | 566.4 | -410.8 | -381.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
485.6 | 478.3 | -299.7 | -301.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
455.9 | 401.3 | 367.4 | 277.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
461.2 | 402.2 | 370.8 | 283.5 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
401.9 | 355.1 | 313.0 | 236.7 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
336.5 | 310.5 | 236.4 | 170.7 |
|
EPS cơ bản
|
1,511.00 | 2,041.00 | 2,142.00 | 1,454.00 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.