CMG

Tập đoàn Công nghệ CMC ·HOSE ·2025Q3

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 1,09 lần
Giá
28,250
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 15.60x
P/B 1.50x
EPS 1,811
BVPS 18,847
ROE 10.3%
ROA 4.4%
Biên LN 4.0%
Vòng Quay TS 1.11x
Đòn bẩy VCSH 2.31x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 3/2025 (lũy kế 12 tháng), CMG vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn thiếu là khả năng chuyển tăng trưởng doanh thu thành hiệu quả sinh lời tốt hơn.

DOANH THU TTM
9.378 tỷ
+28,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
5,05%
−0,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
473 tỷ
+20,9%YoY
Chỉ tiêu Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q2'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22
Doanh thu 2,563.1 2,420.1 2,210.1 2,184.5 1,649.0 2,116.7 1,789.6 1,771.5 1,831.0 2,302.1 1,835.3 1,709.3
Tăng trưởng +6% +10% +1% +32% -22% +18% +1% -3% -20% +25% +7%
LNST 165.8 112.9 116.7 77.7 60.4 153.2 80.9 96.7 52.2 124.8 103.6 91.9
Biên LN ròng 6.47% 4.66% 5.28% 3.56% 3.66% 7.24% 4.52% 5.46% 2.85% 5.42% 5.65% 5.38%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CMG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 292,5 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 8,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 92,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 59,6 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 30,7 tỷ
Thuế ↑ 26,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 173,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 10,8 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 9,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 32,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 24,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 16,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 5,05%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 5,05% −0,3 điểm %
Biên gộp 17,54% −0,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 11,98% −1,3 điểm %

TTM YoY · 2023Q4 -> 2025Q3

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 8,26%, giảm 0,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 8,26 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,2 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,10 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 1.522 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2023Q4 -> 2025Q3

ROIC 8,26% −0,9 điểm %
Biên NOPAT 5,05% −0,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,64 lần −0,10 lần
Vốn đầu tư bình quân 5.734,3 tỷ +1.521,9 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,05 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,78 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 487,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q4 -> 2025Q3

Phải thu tăng → giảm CFO: −1.264,1 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −75,5 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +852,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 0,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,4 ngày, số ngày phải thu giảm 9,3 ngày và số ngày phải trả giảm 10,8 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +0,1 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q4 → 2025Q3

Phải thu 57,8 ngày −9,3 ngày
Tồn kho 9,3 ngày −1,4 ngày
Phải trả 36,0 ngày −10,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 31,0 ngày +0,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 673,0 tỷ do capex 1.082,8 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,78x và khả năng trả lãi đạt 4,48x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 33,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 13,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 3.573,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 13,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,78x +0,47x
Khả năng trả lãi 4,48x +0,12x
Tiền mặt/Nợ vay 13,3% −20,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 33,8% −16,9 điểm %
CFO/LNST 1,09x −0,56x

TTM YoY · 2023Q4 -> 2025Q3

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 567,1 tỷ trong 2023, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −583,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −16,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 150,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.09x.

Sau khi chi 1.082,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 673,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2023Q4 -> 2025Q3

CFO TTM 409,7 tỷ −125,5 tỷ
Capex tiền mặt 1.082,8 tỷ +243,8 tỷ
FCF TTM −673,0 tỷ −369,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,09 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,09x.

Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 673,0 tỷ.

Dữ liệu BCTC

Item 2023 2022 2021 2020
Doanh thu thuần
7,341.8 7,663.6 5,846.1 4,925.4
Giá vốn hàng bán
5,967.2 6,222.8 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
1,374.6 1,440.8 1,035.9 926.4
Chi phí tài chính
102.4 125.8 -69.7 -79.1
Chi phí bán hàng
490.8 566.4 -410.8 -381.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
485.6 478.3 -299.7 -301.0
Lợi nhuận hoạt động
455.9 401.3 367.4 277.6
Lợi nhuận trước thuế
461.2 402.2 370.8 283.5
Lợi nhuận sau thuế
401.9 355.1 313.0 236.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
336.5 310.5 236.4 170.7
EPS cơ bản
1,511.00 2,041.00 2,142.00 1,454.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

FPT, ELC, PIA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.