PIA

Tin học Viễn thông Petrolimex ·HNX ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ Nợ/VCSH −0,47 lần
Giá
25,000
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E 8.08x
P/B 1.58x
EPS 3,094
BVPS 15,789
ROE 19.5%
ROA 13.7%
Biên LN 6.9%
Vòng Quay TS 2.00x
Đòn bẩy VCSH 1.42x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PIA có doanh thu tăng (+7,3%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−1,0 điểm %) — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là liệu đây chỉ là biến động ngắn hạn hay chi phí đang bắt đầu tăng nhanh hơn doanh thu.

DOANH THU TTM
176 tỷ
+7,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
6,85%
−1,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
12 tỷ
−6,3%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 22.6 75.4 45.2 32.9 22.1 59.9 29.3 52.9 16.8 53.3 24.9 27.7
Tăng trưởng -70% +67% +37% +49% -63% +104% -45% +214% -68% +114% -10%
LNST -3.6 7.1 4.0 4.5 -2.1 7.9 1.3 5.7 -1.0 8.1 2.3 4.5
Biên LN ròng -15.69% 9.39% 8.95% 13.65% -9.44% 13.22% 4.45% 10.87% -5.85% 15.28% 9.29% 16.45%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PIA

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do yếu tố kéo giảm chính.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do yếu tố kéo giảm chính.

Lợi nhuận gộp ↑ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 19,7% = 7,8% × 1,90 × 1,32
2026Q1 19,5% = 6,9% × 2,00 × 1,42

ROE gần như đi ngang ở mức 19,5% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 6,9% -1,0pp Vòng quay TS: 2,00x +0,11x Đòn bẩy: 1,42x +0,09x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 6,85%, giảm 1,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,9 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,0 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 6,85% −1,0 điểm %
Biên gộp 34,63% −1,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 26,31% +0,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,56 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,47 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 11,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +2,2 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −0,4 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +10,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 18,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 14,5 ngày, số ngày phải thu giảm 8,7 ngày và số ngày phải trả giảm 4,8 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 39,3 ngày −8,7 ngày
Tồn kho 42,2 ngày −14,5 ngày
Phải trả 22,6 ngày −4,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 58,9 ngày −18,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 23,2 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,47x và khả năng trả lãi đạt 266,81x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,47x
Khả năng trả lãi 266,81x −43,63x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 1,96x +2,07x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 23,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −7,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 15,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −7,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.96x.

Sau khi chi 10,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 13,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 23,7 tỷ +25,1 tỷ
Capex tiền mặt 10,4 tỷ +7,1 tỷ
FCF TTM +13,3 tỷ +18,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,47 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,47x vốn chủ.

Cần theo dõi: Cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
175.6 158.9 118.5 185.7 146.7
Giá vốn hàng bán
114.8 100.7 64.4 124.3 0.0
Lợi nhuận gộp
60.8 58.2 54.0 61.4 50.7
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0 0.2 -0.0
Chi phí bán hàng
44.6 40.5 38.5 41.9 -20.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
0.0 0.0 0.0 -13.4
Lợi nhuận hoạt động
17.0 18.8 16.6 20.1 17.6
Lợi nhuận trước thuế
17.0 18.4 16.6 20.3 17.7
Lợi nhuận sau thuế
13.5 14.0 13.2 16.0 14.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
13.5 14.0 13.2 16.0 14.0
EPS cơ bản
3,469.00 3,587.00 3,375.00 4,112.00 3,424.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

FPT, CMG, ELC

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.