FPT

FPT ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 16,69%, +1,49 điểm % YoY
Giá
76,100
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 14.65x
P/B 3.23x
EPS 5,193
BVPS 23,553
ROE 24.8%
ROA 13.6%
Biên LN 14.6%
Vòng Quay TS 0.93x
Đòn bẩy VCSH 1.83x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), FPT có doanh thu tăng chậm (+2,7%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+1,5 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều tích cực là doanh nghiệp đã vận hành tốt hơn, dù tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đi cùng đà doanh thu phục hồi.

DOANH THU TTM
66.535 tỷ
+2,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
16,69%
+1,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
11.107 tỷ
+12,8%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 12,480.0 20,225.5 17,204.5 16,624.7 16,058.1 17,607.8 15,902.8 15,245.2 14,092.9 14,690.4 13,761.7 12,484.4
Tăng trưởng -38% +18% +3% +4% -9% +11% +4% +8% -4% +7% +10%
LNST 2,476.8 2,988.1 2,901.5 2,740.2 2,595.6 2,493.5 2,478.6 2,283.0 2,160.3 2,051.2 2,075.9 1,855.6
Biên LN ròng 19.85% 14.77% 16.87% 16.48% 16.16% 14.16% 15.59% 14.98% 15.33% 13.96% 15.08% 14.86%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận FPT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 774,0 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 732,4 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 474,5 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 202,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 751,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 826,4 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 667,2 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 530,1 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 431,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 2.056,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 157,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 28,3% = 15,2% × 0,95 × 1,95
2026Q1 28,5% = 16,7% × 0,93 × 1,83

ROE gần như đi ngang ở mức 28,5% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 16,7% +1,5pp Vòng quay TS: 0,93x -0,02x Đòn bẩy: 1,83x -0,13x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 16,69%, tăng 1,5 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 2,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,2 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 16,69% +1,5 điểm %
Biên gộp 35,83% −2,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 20,17% −1,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 3,4 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 22,31%, tăng 1,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 22,31 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 1,4 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,06 lần; trong khi vốn đầu tư tăng 3.165 tỷ.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 22,31% +1,1 điểm %
Biên NOPAT 16,54% +1,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,35 lần −0,06 lần
Vốn đầu tư bình quân 49.336,9 tỷ +3.165,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,01 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,20 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 450,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −3.164,0 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −414,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +3.127,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 3,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 4,7 ngày, số ngày phải thu tăng 0,7 ngày và số ngày phải trả giảm 7,4 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +3,4 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 57,7 ngày +0,7 ngày
Tồn kho 14,5 ngày −4,7 ngày
Phải trả 21,8 ngày −7,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 50,4 ngày +3,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,20x và khả năng trả lãi đạt 7,35x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 90,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 49,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 16.096,4 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 90,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,20x −0,13x
Khả năng trả lãi 7,35x +0,92x
Tiền mặt/Nợ vay 49,7% +14,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 90,0% −4,9 điểm %
CFO/LNST 1,01x −0,31x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 10.136,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −11.624,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1.488,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 2.801,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.01x.

Sau khi chi 3.079,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 6.715,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 9.795,1 tỷ −1.044,9 tỷ
Capex tiền mặt 3.079,6 tỷ −3.141,4 tỷ
FCF TTM +6.715,6 tỷ +2.096,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 16,69% và mở rộng thêm 1,5 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
70,112.8 62,848.8 52,617.9 44,009.5 35,657.3
Giá vốn hàng bán
44,224.3 39,150.4 32,298.3 26,842.2 0.0
Lợi nhuận gộp
25,888.5 23,698.3 20,319.6 17,167.3 13,680.0
Chi phí tài chính
1,672.0 1,811.5 1,718.3 1,687.4 -1,142.7
Chi phí bán hàng
7,562.7 6,116.0 5,242.6 4,526.4 -3,712.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
7,337.3 7,074.0 6,625.4 5,846.3 -4,554.9
Lợi nhuận hoạt động
12,951.7 11,025.1 9,111.7 7,589.3 6,226.5
Lợi nhuận trước thuế
13,043.6 11,069.7 9,203.0 7,662.3 6,335.2
Lợi nhuận sau thuế
11,232.3 9,427.4 7,788.0 6,491.3 5,344.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
9,376.1 7,856.8 6,465.2 5,310.1 4,332.5
EPS cơ bản
5,216.00 4,944.00 4,661.00 4,429.00 4,350.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

CMG, ELC, PIA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.