DAG

Tập đoàn Nhựa Đông Á ·UPCOM ·2024Q3

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −244,56%, −236,07 điểm % YoY
Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
P/B
EPS -14,803
BVPS -1,833
ROE -143.7%
ROA -17.4%
Biên LN -244.6%
Vòng Quay TS 0.07x
Đòn bẩy VCSH 8.27x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 3/2024 (lũy kế 12 tháng), DAG ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
116 tỷ
−93,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−244,56%
−236,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−285 tỷ
−102,8%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
36,5%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22 Q4'21
Doanh thu 0.0 55.3 30.3 30.7 213.8 400.4 558.8 480.9 546.6 632.9 552.1 392.1
Tăng trưởng -100% +82% -1% -86% -47% -28% +16% -12% -14% +15% +41%
LNST -180.5 -66.6 -15.1 -22.3 -16.2 -102.7 -21.4 0.1 3.4 5.0 1.9 6.1
Biên LN ròng -120.36% -49.61% -72.84% -7.59% -25.66% -3.83% 0.01% 0.61% 0.80% 0.34% 1.57%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DAG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↓ 97,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 22,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 19,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 16,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Chi phí quản lý ↑ 122,9 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 29,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2023Q3 -23,4% = -8,5% × 0,69 × 3,99
2024Q3 -143,7% = -244,6% × 0,07 × 8,27

ROE giảm từ -23,4% xuống -143,7% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: -244,6% -236,1pp Vòng quay TS: 0,07x -0,62x Đòn bẩy: 8,27x +4,28x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -244,56%, mất 236,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 114,6 điểm % và Biên gộp giảm 36,3 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 85,1 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -244,56% −236,1 điểm %
Biên gộp -32,74% −36,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 122,37% +114,6 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -89,45% −85,2 điểm %

TTM YoY · 2023Q3 -> 2024Q3

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 85,2 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 36,6% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống -20,64%, mất 13,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -20,64 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 236,1 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,83 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 425 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện -20,64% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2023Q3 -> 2024Q3

ROIC -20,64% −13,2 điểm %
Biên NOPAT -244,27% −236,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,08 lần −0,83 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.377,2 tỷ −424,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 16,99 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 9,93 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 557,6 tỷ, chiếm khoảng 38,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 137,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q3 -> 2024Q3

Phải thu tăng → giảm CFO: −67,0 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +251,6 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −321,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 2723,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1893,1 ngày, số ngày phải thu tăng 931,9 ngày và số ngày phải trả tăng 101,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 2984,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +931,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q3 → 2024Q3

Phải thu 1044,3 ngày +931,9 ngày
Tồn kho 2104,2 ngày +1893,1 ngày
Phải trả 164,1 ngày +101,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 2984,3 ngày +2723,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 371,9 tỷ do capex 0,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -9,93x và khả năng trả lãi chỉ đạt -2,72x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 66,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.102,1 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -2,72x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 66,8% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -9,93x −12,42x
Khả năng trả lãi -2,72x −1,11x
Tiền mặt/Nợ vay 0,4% −0,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 66,8% −4,9 điểm %
CFO/LNST 1,31x +0,34x

TTM YoY · 2023Q3 -> 2024Q3

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −15,1 tỷ trong 2023, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 182,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 167,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −167,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.31x.

Sau khi chi 0,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 371,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2023Q3 -> 2024Q3

CFO TTM 371,9 tỷ −236,1 tỷ
Capex tiền mặt 0,0 tỷ −12,0 tỷ
FCF TTM −371,9 tỷ −224,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 236,1 điểm %.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,31 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 36,5% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -244,56% và giảm 236,1 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2023 2022 2021 2020
Doanh thu thuần
1,215.5 2,243.0 1,936.2 1,767.4
Giá vốn hàng bán
1,587.4 2,132.9 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
-371.9 110.1 112.1 113.6
Chi phí tài chính
90.7 69.3 -63.4 -45.6
Chi phí bán hàng
9.9 9.3 -9.8 -31.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
148.2 29.0 -24.9 -20.4
Lợi nhuận hoạt động
-608.8 12.8 21.6 16.9
Lợi nhuận trước thuế
-606.8 14.5 15.5 14.9
Lợi nhuận sau thuế
-606.8 7.4 8.9 11.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-606.8 7.4 8.9 11.4
EPS cơ bản
-10,187.00 124.00 234.00 221.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VGC, BMP, HCD, TVA, DSG

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.