DAG
Tập đoàn Nhựa Đông Á ·UPCOM ·2024Q3
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 3/2024 (lũy kế 12 tháng), DAG ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
| Chỉ tiêu | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 | Q3'22 | Q2'22 | Q1'22 | Q4'21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0.0 | 55.3 | 30.3 | 30.7 | 213.8 | 400.4 | 558.8 | 480.9 | 546.6 | 632.9 | 552.1 | 392.1 |
| Tăng trưởng | -100% | +82% | -1% | -86% | -47% | -28% | +16% | -12% | -14% | +15% | +41% | — |
| LNST | -180.5 | -66.6 | -15.1 | -22.3 | -16.2 | -102.7 | -21.4 | 0.1 | 3.4 | 5.0 | 1.9 | 6.1 |
| Biên LN ròng | — | -120.36% | -49.61% | -72.84% | -7.59% | -25.66% | -3.83% | 0.01% | 0.61% | 0.80% | 0.34% | 1.57% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận DAG
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ -23,4% xuống -143,7% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -244,56%, mất 236,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 114,6 điểm % và Biên gộp giảm 36,3 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 85,1 điểm %).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2023Q3 -> 2024Q3
Điểm cần theo dõi
Dù đóng góp đã giảm 85,2 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 36,6% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC giảm xuống -20,64%, mất 13,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -20,64 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 236,1 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,83 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 425 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện -20,64% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2023Q3 -> 2024Q3
Cân đối tài sản
ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 16,99 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 9,93 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 557,6 tỷ, chiếm khoảng 38,7% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 137,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2023Q3 -> 2024Q3
Hiệu quả vốn lưu động
Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 2723,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1893,1 ngày, số ngày phải thu tăng 931,9 ngày và số ngày phải trả tăng 101,5 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 2984,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +931,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2023Q3 → 2024Q3
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 371,9 tỷ do capex 0,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -9,93x và khả năng trả lãi chỉ đạt -2,72x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 66,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.102,1 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức -2,72x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 66,8% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2023Q3 -> 2024Q3
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −15,1 tỷ trong 2023, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 182,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 167,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −167,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.31x.
Sau khi chi 0,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 371,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2023Q3 -> 2024Q3
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 236,1 điểm %.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,31 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 36,5% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -244,56% và giảm 236,1 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
1,215.5 | 2,243.0 | 1,936.2 | 1,767.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,587.4 | 2,132.9 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
-371.9 | 110.1 | 112.1 | 113.6 |
|
Chi phí tài chính
|
90.7 | 69.3 | -63.4 | -45.6 |
|
Chi phí bán hàng
|
9.9 | 9.3 | -9.8 | -31.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
148.2 | 29.0 | -24.9 | -20.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-608.8 | 12.8 | 21.6 | 16.9 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-606.8 | 14.5 | 15.5 | 14.9 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-606.8 | 7.4 | 8.9 | 11.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-606.8 | 7.4 | 8.9 | 11.4 |
|
EPS cơ bản
|
-10,187.00 | 124.00 | 234.00 | 221.00 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.