HCD

Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu ROE 3,58%, −1,22 điểm % YoY
Giá
7,010
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 11.25x
P/B 0.51x
EPS 623
BVPS 13,779
ROE 4.6%
ROA 2.7%
Biên LN 2.8%
Vòng Quay TS 0.94x
Đòn bẩy VCSH 1.74x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HCD đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
819 tỷ
−4,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,81%
−0,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
23 tỷ
−23,0%YoY
CFO / Lợi nhuận
-3.43x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 205.9 228.4 198.7 186.2 177.0 202.1 248.6 225.8 192.8 258.4 183.3 240.5
Tăng trưởng -10% +15% +7% +5% -12% -19% +10% +17% -25% +41% -24%
LNST 7.4 6.3 3.5 5.9 8.0 5.2 8.3 8.4 14.3 22.6 12.8 8.4
Biên LN ròng 3.57% 2.76% 1.76% 3.16% 4.54% 2.55% 3.34% 3.73% 7.40% 8.75% 6.97% 3.50%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HCD

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 2,0 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 1,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 8,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thu nhập tài chính ↑ 3,2 tỷ
Thuế ↓ 0,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 3,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 6,3% = 3,5% × 1,04 × 1,71
2026Q1 4,6% = 2,8% × 0,94 × 1,74

ROE giảm từ 6,3% xuống 4,6% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 2,8% -0,7pp Vòng quay TS: 0,94x -0,10x Đòn bẩy: 1,74x +0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 2,81%, giảm 0,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 0,8 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,3 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,81% −0,7 điểm %
Biên gộp 4,79% −0,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 0,82% +0,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 3,58%, giảm 1,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,58 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,6 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,12 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 3,58% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 3,58% −1,2 điểm %
Biên NOPAT 2,81% −0,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,28 lần −0,12 lần
Vốn đầu tư bình quân 642,4 tỷ +28,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,61 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,31 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 273,4 tỷ, chiếm khoảng 33,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 107,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −152,0 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +32,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +11,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 0,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,7 ngày, số ngày phải thu tăng 11,8 ngày và số ngày phải trả tăng 12,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 144,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +11,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 78,4 ngày +11,8 ngày
Tồn kho 142,9 ngày +0,7 ngày
Phải trả 77,0 ngày +12,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 144,4 ngày −0,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,31x và khả năng trả lãi đạt 4,04x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 166,3 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 4,7%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,31x +0,05x
Khả năng trả lãi 4,04x −0,07x
Tiền mặt/Nợ vay 4,7% −23,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -3,43x −4,61x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −59,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 38,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −21,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −33,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -3.43x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 79,0 tỷ −114,2 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 3,6%. Phần cần theo dõi thêm hiện là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -3,43 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -3,43x.

Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
790.2 869.3 913.0 744.5 732.5
Giá vốn hàng bán
746.9 815.2 843.8 697.7 0.0
Lợi nhuận gộp
43.3 54.1 69.2 46.8 58.4
Chi phí tài chính
11.2 16.2 15.8 10.3 -4.8
Chi phí bán hàng
0.9 0.4 0.5 0.2 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
5.3 4.0 1.5 2.8 -2.2
Lợi nhuận hoạt động
26.0 37.8 63.5 46.7 56.4
Lợi nhuận trước thuế
26.0 37.7 63.3 48.6 56.3
Lợi nhuận sau thuế
20.0 30.2 51.9 40.2 48.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
20.0 30.2 51.9 40.2 48.4
EPS cơ bản
542.00 817.00 1,403.00 1,272.00 1,793.24

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VGC, BMP, TVA, DSG, DAG

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.