DSG

Kính Đáp Cầu ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận −5,68%, +32,84 điểm % YoY
Giá
7,000
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E -88.61x
P/B -23.55x
EPS -79
BVPS -297
ROE 31.9%
ROA -2.4%
Biên LN -5.7%
Vòng Quay TS 0.42x
Đòn bẩy VCSH -13.31x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DSG ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.

DOANH THU TTM
42 tỷ
−5,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−5,68%
+32,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−2 tỷ
+86,0%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
73,8%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 7.8 11.7 9.3 13.3 9.0 9.9 8.3 17.2 10.7 14.6 12.3 11.7
Tăng trưởng -33% +26% -30% +48% -10% +19% -52% +61% -27% +19% +5%
LNST -1.5 1.4 -1.1 -1.1 -2.4 -5.4 -4.4 -4.8 -4.0 -5.0 -4.7 -3.9
Biên LN ròng -19.73% 11.77% -12.22% -8.21% -27.14% -54.45% -53.60% -28.01% -37.39% -34.15% -38.51% -33.24%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DSG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 4,6 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 3,3 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 3,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 2,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 0,5 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -680,7% = -38,5% × 0,41 × 42,61
2026Q1 31,9% = -5,7% × 0,42 × -13,31

ROE tăng từ -680,7% lên 31,9% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: -5,7% +32,8pp Vòng quay TS: 0,42x +0,01x Đòn bẩy: -13,31x -55,92x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -5,68%, tăng 32,8 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 11,2 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 8,2 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 7,4 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -5,68% +32,8 điểm %
Biên gộp 16,02% +11,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 20,86% −8,2 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -0,83% +13,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 73,8% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 13,4 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 39,22 lần +35,85 lần
Vốn đầu tư bình quân 1,1 tỷ −12,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -14,96 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 1,71 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 15,2 tỷ, chiếm khoảng 14,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 2,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −4,8 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +1,0 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +5,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 72,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 47,0 ngày, số ngày phải thu tăng 32,9 ngày và số ngày phải trả tăng 152,8 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +32,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +47,0 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 219,3 ngày +32,9 ngày
Tồn kho 333,9 ngày +47,0 ngày
Phải trả 688,6 ngày +152,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt -135,4 ngày −72,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 0,9 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -1,71x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,45x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 22,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 10,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,45x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -1,71x −0,25x
Khả năng trả lãi -0,45x +6,06x
Tiền mặt/Nợ vay 22,1% −4,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% +57,9 điểm %
CFO/LNST -0,59x −0,72x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 0,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 1,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 2,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −3,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.59x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1,4 tỷ +3,7 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 32,8 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -59,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -0,45 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -5,68% và mở rộng thêm 32,8 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -59,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,59 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -0,45x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
43.2 46.1 46.7 63.6 49.8
Giá vốn hàng bán
37.0 44.4 45.1 54.5 0.0
Lợi nhuận gộp
6.2 1.7 1.7 9.0 1.2
Chi phí tài chính
0.8 2.0 2.1 2.2 -1.6
Chi phí bán hàng
3.1 4.2 4.1 4.4 -4.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6.0 8.8 7.7 8.6 -7.0
Lợi nhuận hoạt động
-3.6 -13.3 -11.9 -6.0 -11.5
Lợi nhuận trước thuế
-3.8 -18.6 -19.2 -13.4 -19.2
Lợi nhuận sau thuế
-3.8 -18.6 -19.2 -13.4 -19.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-3.8 -18.6 -19.2 -13.4 -19.2
EPS cơ bản
-126.00 -622.00 -641.00 -448.00 -640.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VGC, BMP, HCD, TVA, DAG

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.