FHS

Phát hành Sách Thành phố Hồ Chí Minh ·UPCOM ·2026Q1

● Duy trì

Một phần LNTT đang được hỗ trợ bởi lợi nhuận tài chính ròng Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT 26,60%
Giá
35,000
Giá đóng cửa gần nhất
14-05-2026
P/E 7.32x
P/B 1.74x
EPS 4,780
BVPS 20,075
ROE 24.9%
ROA 3.9%
Biên LN 1.4%
Vòng Quay TS 2.82x
Đòn bẩy VCSH 6.33x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), FHS có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là bên nào sẽ chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
4.414 tỷ
+6,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,40%
−0,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
62 tỷ
+4,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 860.2 814.2 1,526.9 1,212.3 771.7 760.8 1,485.9 1,113.2 714.6 738.9 1,431.6 1,127.8
Tăng trưởng +6% -47% +26% +57% +1% -49% +33% +56% -3% -48% +27%
LNST 18.1 17.6 17.9 8.1 15.8 19.9 16.4 7.0 15.5 19.2 15.0 7.0
Biên LN ròng 2.11% 2.16% 1.17% 0.67% 2.05% 2.61% 1.10% 0.63% 2.17% 2.60% 1.05% 0.62%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận FHS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 118,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 89,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 19,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 4,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 2,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 29,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 22,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 1,6 tỷ
Thuế ↑ 0,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 25,9% = 1,4% × 2,92 × 6,20
2026Q1 25,0% = 1,4% × 2,82 × 6,33

ROE giảm từ 25,9% xuống 25,0% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 1,4% -0,0pp Vòng quay TS: 2,82x -0,10x Đòn bẩy: 6,33x +0,13x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 1,40%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,40% −0,0 điểm %
Biên gộp 26,53% +1,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 25,23% +0,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 1,40% +0,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 5,70 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,18 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 867,3 tỷ, chiếm khoảng 54,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 73,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +11,3 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −142,3 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +204,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 0,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 7,1 ngày, số ngày phải thu giảm 0,6 ngày và số ngày phải trả tăng 6,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +0,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +7,1 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 7,1 ngày −0,6 ngày
Tồn kho 98,1 ngày +7,1 ngày
Phải trả 135,2 ngày +6,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt -30,0 ngày +0,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 44,7 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,18x và khả năng trả lãi đạt 139,28x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,18x
Khả năng trả lãi 139,28x −122,05x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 1,70x +1,97x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 44,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −7,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 37,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −26,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.70x.

Sau khi chi 2,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 101,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 104,4 tỷ +119,9 tỷ
Capex tiền mặt 2,5 tỷ +1,4 tỷ
FCF TTM +101,9 tỷ +118,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,18 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 26,6%.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,18x vốn chủ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,70 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 26,6% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
4,325.1 4,093.5 3,996.7 3,923.6
Giá vốn hàng bán
3,183.7 3,049.1 3,013.6 3,003.6
Lợi nhuận gộp
1,141.4 1,044.4 983.1 920.0
Chi phí tài chính
0.6 0.3 0.2 0.2
Chi phí bán hàng
967.5 896.5 847.8 792.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
121.2 105.1 93.4 95.0
Lợi nhuận hoạt động
73.0 70.7 68.1 44.6
Lợi nhuận trước thuế
73.8 72.5 70.9 45.8
Lợi nhuận sau thuế
58.9 57.7 56.6 36.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
58.7 57.3 56.3 36.5
EPS cơ bản
4,601.00 4,493.00 4,416.00 2,862.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PNJ, STH, VDG, KHX, DST, PNC

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.