FHS
Phát hành Sách Thành phố Hồ Chí Minh ·UPCOM ·2026Q1
● Duy trì
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), FHS có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là bên nào sẽ chiếm ưu thế trong các kỳ tới.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 860.2 | 814.2 | 1,526.9 | 1,212.3 | 771.7 | 760.8 | 1,485.9 | 1,113.2 | 714.6 | 738.9 | 1,431.6 | 1,127.8 |
| Tăng trưởng | +6% | -47% | +26% | +57% | +1% | -49% | +33% | +56% | -3% | -48% | +27% | — |
| LNST | 18.1 | 17.6 | 17.9 | 8.1 | 15.8 | 19.9 | 16.4 | 7.0 | 15.5 | 19.2 | 15.0 | 7.0 |
| Biên LN ròng | 2.11% | 2.16% | 1.17% | 0.67% | 2.05% | 2.61% | 1.10% | 0.63% | 2.17% | 2.60% | 1.05% | 0.62% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận FHS
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 25,9% xuống 25,0% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng đạt 1,40%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 5,70 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,18 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 867,3 tỷ, chiếm khoảng 54,4% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 73,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 0,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 7,1 ngày, số ngày phải thu giảm 0,6 ngày và số ngày phải trả tăng 6,5 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.
Điểm cần theo dõi
CCC tăng thêm +0,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DIO tăng thêm +7,1 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 44,7 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,18x và khả năng trả lãi đạt 139,28x.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 44,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −7,5 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 37,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −26,1 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.70x.
Sau khi chi 2,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 101,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,18 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 26,6%.
Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,18x vốn chủ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,70 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 26,6% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
4,325.1 | 4,093.5 | 3,996.7 | 3,923.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
3,183.7 | 3,049.1 | 3,013.6 | 3,003.6 |
|
Lợi nhuận gộp
|
1,141.4 | 1,044.4 | 983.1 | 920.0 |
|
Chi phí tài chính
|
0.6 | 0.3 | 0.2 | 0.2 |
|
Chi phí bán hàng
|
967.5 | 896.5 | 847.8 | 792.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
121.2 | 105.1 | 93.4 | 95.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
73.0 | 70.7 | 68.1 | 44.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
73.8 | 72.5 | 70.9 | 45.8 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
58.9 | 57.7 | 56.6 | 36.6 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
58.7 | 57.3 | 56.3 | 36.5 |
|
EPS cơ bản
|
4,601.00 | 4,493.00 | 4,416.00 | 2,862.00 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.