← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 2/2026

FHS

Phát hành Sách Thành phố Hồ Chí Minh

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

● Duy trì

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 61,2 tỷ, tăng 1,7 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, lợi nhuận phân bổ cho CĐTS giảm và thuế hoãn lại giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
5,31x
P/B
1,40x
EPS
4.803
BVPS
18.178
ROE
27,5%
ROA
3,1%
Giá thị trường
25.500
15-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), FHS có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là bên nào sẽ chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
  3. Thuế hoãn lại
  4. Chi phí bán hàng
  5. Chi phí quản lý
  6. Thu nhập tài chính
  7. Lợi nhuận khác
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu1.306,6860,2814,21.526,91.212,3771,7760,81.485,9
LNST7,618,117,617,98,115,819,916,4
Biên LN ròng0,58%2,11%2,16%1,17%0,67%2,05%2,61%1,10%

Doanh thu

1.307 tỷ

LNST

8 tỷ

Biên LN ròng

0,58%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Tăng trưởng doanh thu

▲

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 6,5% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ +3% lên +8%.

4/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
4.508 tỷ
+6,5%
Quý gần nhất YoY
+8%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

●

Biên lợi nhuận ròng đạt 1,36%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Biên LN ròng
1,36%
−0,1đ%
Biên gộp
27,15%
+2,0đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
25,82%
+1,8đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▲▲

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 44,7 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −7,5 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 37,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −26,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2,16 lần.

Sau khi chi 3,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 129,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

●

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm 24,5% lợi nhuận trước thuế — ở mức cần theo dõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +23,2%, lợi nhuận khác +1,3% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
24,5%
vừa
Tài chính ròng / LNTT
23,2%
LN khác / LNTT
1,3%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

Hiệu quả vốn lưu động

●

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 1,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 10,9 ngày, số ngày phải thu giảm 1,6 ngày và số ngày phải trả tăng 10,6 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +10,9 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 1,4% −0,1 điểm %
Vòng quay tài sản 2,28 lần −0,09 lần
Đòn bẩy tài chính 8,88 lần +0,12 lần
ROE 27,5% −2,0 điểm %

ROE giảm từ 29,5% xuống 27,5% — do vòng quay tài sản suy yếu.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 44,7 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,54 lần và khả năng trả lãi đạt 141,22 lần.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Nợ ròng/Vốn chủ
−0,54 lần
Khả năng trả lãi
141,22 lần
−203,83 lần
Tiền mặt/Nợ vay
None
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
None

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Cân đối tài sản

▼▼

Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 5,70 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,54 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 867,3 tỷ, chiếm khoảng 54,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 138,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng −0,54 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 23,2%.

  • Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,54 lần vốn chủ.
  • Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 2,16 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 23,2% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +6,5% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 1,36% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 44,7 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi