PNC
Văn hóa Phương Nam ·HOSE ·2026Q1
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PNC ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 141.3 | 138.2 | 166.7 | 144.1 | 146.3 | 157.0 | 182.1 | 140.7 | 134.6 | 139.5 | 185.1 | 159.0 |
| Tăng trưởng | +2% | -17% | +16% | -2% | -7% | -14% | +29% | +5% | -4% | -25% | +16% | — |
| LNST | 2.3 | -2.3 | 2.9 | -1.0 | 2.5 | 4.1 | 4.1 | 1.4 | 2.4 | -4.8 | 6.9 | 6.1 |
| Biên LN ròng | 1.63% | -1.69% | 1.74% | -0.70% | 1.70% | 2.64% | 2.26% | 0.97% | 1.79% | -3.41% | 3.75% | 3.82% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PNC
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 6,5% xuống 1,0% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 0,31%, mất 1,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 2,0 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,8 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 2,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Các nguồn ngoài kinh doanh chính chiếm 1017,1% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 2,1 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC giảm xuống -6,07%, mất 21,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -6,07 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 2,6 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 5,30 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 51 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện -6,07% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 1,96 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,25 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 272,5 tỷ, chiếm khoảng 50,1% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 8,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 5,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 12,3 ngày, số ngày phải thu giảm 0,2 ngày và số ngày phải trả tăng 18,0 ngày.
Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.
Điểm cần theo dõi
DIO tăng thêm +12,3 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 9,2 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,25x và khả năng trả lãi chỉ đạt -33,29x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 14,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 7761,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 0,6 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức -33,29x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 9,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −97,8 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −88,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −5,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.44x.
Sau khi chi 13,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 8,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 1,6 điểm %.
Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 15,8 tỷ so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 2,44 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 502,3% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 31,33% và giảm 1,6 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
595.2 | 614.5 | 653.3 | 710.6 | 286.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
367.2 | 365.5 | 399.2 | 453.5 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
228.0 | 249.0 | 254.1 | 257.1 | 110.2 |
|
Chi phí tài chính
|
0.4 | 0.3 | 0.4 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
217.7 | 220.2 | 219.5 | 216.8 | -122.7 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
33.3 | 33.6 | 33.4 | 28.7 | -17.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-6.6 | 12.2 | 22.1 | 20.3 | -20.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
3.0 | 13.8 | 23.2 | 17.7 | -20.4 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
2.0 | 10.2 | 16.8 | 13.3 | -20.7 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
2.0 | 10.2 | 16.8 | 13.3 | -20.7 |
|
EPS cơ bản
|
189.00 | 946.00 | 1,554.00 | 1,228.00 | -1,916.00 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.