STH
Phát hành Sách Thái Nguyên ·UPCOM ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), STH đang cải thiện đồng thời doanh thu (+909,1%) và biên lợi nhuận (+21,1 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 20.1 | 247.4 | 20.0 | 14.0 | 7.5 | 9.5 | 7.9 | 4.9 | 5.0 | 6.9 | 6.1 | 7.5 |
| Tăng trưởng | -92% | +1138% | +43% | +86% | -21% | +19% | +61% | -1% | -28% | +14% | -19% | — |
| LNST | -1.5 | 70.4 | 0.6 | 1.5 | 0.0 | -0.5 | 0.6 | 0.7 | 0.5 | -1.5 | -1.1 | 3.8 |
| Biên LN ròng | -7.22% | 28.47% | 2.97% | 10.53% | 0.47% | -5.39% | 7.08% | 13.28% | 9.46% | -21.49% | -18.22% | 51.30% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận STH
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 0,4% lên 22,4% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 23,56%, tăng 21,1 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 18,1 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 14,1 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 2,7 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 2,6 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC hiện ở mức 12,37%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,12 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,13 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 3,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 247,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 223,4 ngày, số ngày phải thu giảm 10,3 ngày và số ngày phải trả giảm 34,7 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 483,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DIO tăng thêm +223,4 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 129,5 tỷ do capex 220,7 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,13x và khả năng trả lãi chỉ đạt 19,38x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 45,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 15,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 581,3 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,13x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 15,1%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 261,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −337,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −76,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 77,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.30x.
Sau khi chi 220,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 129,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 19,38 lần. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 21,1 điểm %.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 23,56% và mở rộng thêm 21,1 điểm % so với cùng kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 1,13x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
289.0 | 27.3 | 25.7 | 30.3 | 27.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
164.2 | 19.9 | 15.9 | 21.8 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
124.8 | 7.4 | 9.8 | 8.5 | 10.7 |
|
Chi phí tài chính
|
3.7 | -0.4 | 1.1 | 0.4 | -0.4 |
|
Chi phí bán hàng
|
20.8 | 4.7 | 5.8 | 3.5 | -3.3 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21.9 | 4.9 | 6.0 | 6.3 | -5.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
88.0 | 0.7 | 2.1 | 2.4 | 1.7 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
88.5 | 1.3 | 1.8 | 3.4 | 1.7 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
70.4 | 1.3 | 1.8 | 3.4 | 1.3 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
37.9 | 1.3 | 1.8 | 1.9 | 1.3 |
|
EPS cơ bản
|
1,943.00 | 66.00 | 91.00 | 99.00 | 16.73 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.