STH

Phát hành Sách Thái Nguyên ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 23,56%, +21,08 điểm % YoY
Giá
20,900
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 5.82x
P/B 0.94x
EPS 3,593
BVPS 22,316
ROE 22.1%
ROA 8.3%
Biên LN 23.2%
Vòng Quay TS 0.36x
Đòn bẩy VCSH 2.66x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), STH đang cải thiện đồng thời doanh thu (+909,1%) và biên lợi nhuận (+21,1 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
302 tỷ
+909,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
23,56%
+21,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
71 tỷ
+9.468,3%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 20.1 247.4 20.0 14.0 7.5 9.5 7.9 4.9 5.0 6.9 6.1 7.5
Tăng trưởng -92% +1138% +43% +86% -21% +19% +61% -1% -28% +14% -19%
LNST -1.5 70.4 0.6 1.5 0.0 -0.5 0.6 0.7 0.5 -1.5 -1.1 3.8
Biên LN ròng -7.22% 28.47% 2.97% 10.53% 0.47% -5.39% 7.08% 13.28% 9.46% -21.49% -18.22% 51.30%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận STH

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 124,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 10,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 24,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 19,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 7,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 3,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 8,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 2,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 0,4% = 2,5% × 0,14 × 1,06
2026Q1 22,4% = 23,6% × 0,36 × 2,66

ROE tăng từ 0,4% lên 22,4% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 23,6% +21,1pp Vòng quay TS: 0,36x +0,22x Đòn bẩy: 2,66x +1,60x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 23,56%, tăng 21,1 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 18,1 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 14,1 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 2,7 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 2,6 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 23,56% +21,1 điểm %
Biên gộp 43,84% +18,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 17,35% −14,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC hiện ở mức 12,37%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 12,37%
Biên NOPAT 23,16%
Vòng quay vốn đầu tư 0,53 lần +0,39 lần
Vốn đầu tư bình quân 564,8 tỷ +363,3 tỷ

Cân đối tài sản

Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,12 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,13 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 3,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +25,1 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +13,1 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −34,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 247,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 223,4 ngày, số ngày phải thu giảm 10,3 ngày và số ngày phải trả giảm 34,7 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 483,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +223,4 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 25,4 ngày −10,3 ngày
Tồn kho 467,8 ngày +223,4 ngày
Phải trả 9,7 ngày −34,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 483,5 ngày +247,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 129,5 tỷ do capex 220,7 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,13x và khả năng trả lãi chỉ đạt 19,38x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 45,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 15,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 581,3 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,13x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 15,1%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,13x +1,13x
Khả năng trả lãi 19,38x +19,73x
Tiền mặt/Nợ vay 15,1% −61,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 45,7% −54,3 điểm %
CFO/LNST 1,30x +1,38x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 261,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −337,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −76,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 77,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.30x.

Sau khi chi 220,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 129,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 91,2 tỷ +91,3 tỷ
Capex tiền mặt 220,7 tỷ
FCF TTM −129,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 19,38 lần. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 21,1 điểm %.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 23,56% và mở rộng thêm 21,1 điểm % so với cùng kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 1,13x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
289.0 27.3 25.7 30.3 27.0
Giá vốn hàng bán
164.2 19.9 15.9 21.8 0.0
Lợi nhuận gộp
124.8 7.4 9.8 8.5 10.7
Chi phí tài chính
3.7 -0.4 1.1 0.4 -0.4
Chi phí bán hàng
20.8 4.7 5.8 3.5 -3.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
21.9 4.9 6.0 6.3 -5.6
Lợi nhuận hoạt động
88.0 0.7 2.1 2.4 1.7
Lợi nhuận trước thuế
88.5 1.3 1.8 3.4 1.7
Lợi nhuận sau thuế
70.4 1.3 1.8 3.4 1.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
37.9 1.3 1.8 1.9 1.3
EPS cơ bản
1,943.00 66.00 91.00 99.00 16.73

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PNJ, FHS, VDG, KHX, DST, PNC

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.