GMA

G-Automobile ·HNX ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu ROE 0,28%, −1,38 điểm % YoY
Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
P/B
EPS 779
BVPS 23,802
ROE 3.3%
ROA 1.0%
Biên LN 0.4%
Vòng Quay TS 2.62x
Đòn bẩy VCSH 3.27x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), GMA có doanh thu tăng (+44,0%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,4 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
4.097 tỷ
+44,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,36%
−0,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
15 tỷ
−33,0%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
74,9%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,010.4 1,476.2 1,095.7 515.1 594.0 864.4 797.4 590.3 562.7 872.1 662.6 557.7
Tăng trưởng -32% +35% +113% -13% -31% +8% +35% +5% -35% +32% +19%
LNST -2.5 26.4 4.1 -13.2 3.0 5.1 10.4 3.5 -0.1 6.2 1.0 -8.0
Biên LN ròng -0.24% 1.79% 0.37% -2.57% 0.50% 0.59% 1.30% 0.60% -0.01% 0.71% 0.15% -1.43%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận GMA

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 67,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 12,3 tỷ
Thuế ↓ 1,5 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 1,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 39,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 32,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 33,0 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 1,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 14,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 9,6 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↓ 5,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 4,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 4,7% = 0,8% × 2,00 × 3,01
2026Q1 3,1% = 0,4% × 2,62 × 3,27

ROE giảm từ 4,7% xuống 3,1% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 0,4% -0,4pp Vòng quay TS: 2,62x +0,62x Đòn bẩy: 3,27x +0,25x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 0,36%, giảm 0,4 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 0,9 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,36% −0,4 điểm %
Biên gộp 7,56% −0,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,81% −0,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -1,21% +0,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 74,9% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 0,6 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 0,28%, giảm 1,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,28 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 0,6 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư tăng 118 tỷ.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 0,28% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 0,28% −1,4 điểm %
Biên NOPAT 0,09% −0,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 3,13 lần +0,74 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.309,6 tỷ +117,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,58 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,83 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 387,0 tỷ, chiếm khoảng 22,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 43,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +146,3 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −68,1 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −34,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 6,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,6 ngày, số ngày phải thu giảm 5,0 ngày và số ngày phải trả giảm 0,4 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 11,0 ngày −5,0 ngày
Tồn kho 34,1 ngày −1,6 ngày
Phải trả 6,3 ngày −0,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 38,8 ngày −6,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,83x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,08x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 71,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 10,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 966,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,83x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,08x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,83x +0,18x
Khả năng trả lãi 0,08x −0,40x
Tiền mặt/Nợ vay 10,0% +1,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 71,3% −2,0 điểm %
CFO/LNST 8,66x +8,25x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 40,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −41,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −0,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 16,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 8.66x.

Sau khi chi 237,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 102,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 134,9 tỷ +125,9 tỷ
Capex tiền mặt 237,2 tỷ +81,0 tỷ
FCF TTM −102,2 tỷ +44,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -319,3%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 0,3%.

Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 44,8 tỷ so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 8,66 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -319,3% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
3,685.3 2,811.8 2,765.2 1,863.2 103.2
Giá vốn hàng bán
3,401.1 2,573.1 2,546.6 1,739.4 0.0
Lợi nhuận gộp
284.3 238.7 218.6 123.8 13.0
Chi phí tài chính
60.9 52.9 58.4 17.5 -1.9
Chi phí bán hàng
105.8 84.4 91.8 59.2 -0.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
108.4 87.4 73.0 39.9 -4.3
Lợi nhuận hoạt động
15.0 16.2 -1.0 21.9 6.4
Lợi nhuận trước thuế
24.9 20.9 0.3 29.4 7.1
Lợi nhuận sau thuế
20.0 15.1 0.3 26.7 6.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
19.2 14.2 5.1 24.8 6.1
EPS cơ bản
961.00 712.00 255.00 2,110.00 1,013.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HUT, SVC, VVS, C69, HAX, CTF, PIV

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.