HUT

Tasco ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Giá
15,600
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 35.37x
P/B 0.92x
EPS 441
BVPS 17,019
ROE 3.0%
ROA 1.1%
Biên LN 1.1%
Vòng Quay TS 0.98x
Đòn bẩy VCSH 2.79x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HUT đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.

DOANH THU TTM
40.822 tỷ
+26,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,63%
+0,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
665 tỷ
+128,6%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
54,7%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 10,989.3 12,443.5 9,151.5 8,237.6 6,976.0 10,897.8 8,031.4 6,430.0 5,183.1 7,794.6 2,556.0 315.0
Tăng trưởng -12% +36% +11% +18% -36% +36% +25% +24% -34% +205% +711%
LNST 53.9 48.2 486.9 75.6 37.0 156.7 36.3 60.6 32.1 23.7 12.2 9.8
Biên LN ròng 0.49% 0.39% 5.32% 0.92% 0.53% 1.44% 0.45% 0.94% 0.62% 0.30% 0.48% 3.11%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HUT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 838,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 432,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 386,6 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 202,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 681,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 287,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 485,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 109,3 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 5,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 232,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 162,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 156,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 2,5% = 0,9% × 1,15 × 2,45
2026Q1 4,5% = 1,6% × 0,98 × 2,79

ROE tăng từ 2,5% lên 4,5% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 1,6% +0,7pp Vòng quay TS: 0,98x -0,17x Đòn bẩy: 2,79x +0,34x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,63%, tăng 0,7 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,5 điểm % và Biên gộp tăng 0,1 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,9 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,63% +0,7 điểm %
Biên gộp 9,40% +0,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 8,19% −0,5 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 0,96% +0,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận khác đang ở mức cao (54,7% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 1,1% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 1,06%, giảm 0,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,06 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 0,24 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 9.078 tỷ.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,06% −0,3 điểm %
Biên NOPAT 0,74% −0,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,44 lần −0,24 lần
Vốn đầu tư bình quân 28.333,5 tỷ +9.077,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,91 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,00 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 5.935,9 tỷ, chiếm khoảng 11,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 918,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −918,7 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −535,2 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +535,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 14,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 8,8 ngày, số ngày phải thu tăng 8,3 ngày và số ngày phải trả tăng 3,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +14,1 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +8,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 25,4 ngày +8,3 ngày
Tồn kho 47,4 ngày +8,8 ngày
Phải trả 13,5 ngày +3,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 59,3 ngày +14,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 2.578,4 tỷ do capex 2.106,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,00x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,28x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 43,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 18,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 22.332,3 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,00x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,28x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,00x +0,25x
Khả năng trả lãi 0,28x −0,26x
Tiền mặt/Nợ vay 18,5% −2,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 43,3% −0,8 điểm %
CFO/LNST -1,07x −6,83x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −453,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −2.712,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −3.165,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 5.132,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.07x.

Sau khi chi 2.106,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 2.578,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 471,8 tỷ −1.270,9 tỷ
Capex tiền mặt 2.106,6 tỷ +1.794,6 tỷ
FCF TTM −2.578,4 tỷ −3.065,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -8,3%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,28 lần.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -8,3% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,07 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,28x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
36,317.4 30,228.9 10,981.8 1,073.2 871.9
Giá vốn hàng bán
32,943.7 27,554.7 9,950.0 683.1 0.0
Lợi nhuận gộp
3,373.7 2,674.2 1,031.8 390.1 285.0
Chi phí tài chính
1,144.9 706.0 405.9 310.8 -306.1
Chi phí bán hàng
1,377.4 1,128.8 378.5 25.1 -63.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1,567.3 1,393.4 538.2 242.6 -113.1
Lợi nhuận hoạt động
517.3 295.5 66.8 191.7 36.8
Lợi nhuận trước thuế
788.0 425.8 55.8 191.0 34.4
Lợi nhuận sau thuế
630.3 304.7 56.3 143.8 30.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
492.2 156.3 47.2 144.6 48.0
EPS cơ bản
516.00 175.00 91.00 415.00 144.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

SVC, VVS, C69, HAX, GMA, CTF, PIV

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.