HUT
Tasco ·HNX ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HUT đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 10,989.3 | 12,443.5 | 9,151.5 | 8,237.6 | 6,976.0 | 10,897.8 | 8,031.4 | 6,430.0 | 5,183.1 | 7,794.6 | 2,556.0 | 315.0 |
| Tăng trưởng | -12% | +36% | +11% | +18% | -36% | +36% | +25% | +24% | -34% | +205% | +711% | — |
| LNST | 53.9 | 48.2 | 486.9 | 75.6 | 37.0 | 156.7 | 36.3 | 60.6 | 32.1 | 23.7 | 12.2 | 9.8 |
| Biên LN ròng | 0.49% | 0.39% | 5.32% | 0.92% | 0.53% | 1.44% | 0.45% | 0.94% | 0.62% | 0.30% | 0.48% | 3.11% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận HUT
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 2,5% lên 4,5% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,63%, tăng 0,7 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,5 điểm % và Biên gộp tăng 0,1 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,9 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận khác đang ở mức cao (54,7% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 1,1% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC thu hẹp còn 1,06%, giảm 0,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,06 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 0,24 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 9.078 tỷ.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,91 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,00 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 5.935,9 tỷ, chiếm khoảng 11,4% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 918,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 14,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 8,8 ngày, số ngày phải thu tăng 8,3 ngày và số ngày phải trả tăng 3,1 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
CCC tăng thêm +14,1 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DSO tăng thêm +8,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 2.578,4 tỷ do capex 2.106,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,00x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,28x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 43,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 18,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 22.332,3 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,00x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,28x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −453,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −2.712,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −3.165,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 5.132,7 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.07x.
Sau khi chi 2.106,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 2.578,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -8,3%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,28 lần.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -8,3% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,07 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,28x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
36,317.4 | 30,228.9 | 10,981.8 | 1,073.2 | 871.9 |
|
Giá vốn hàng bán
|
32,943.7 | 27,554.7 | 9,950.0 | 683.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
3,373.7 | 2,674.2 | 1,031.8 | 390.1 | 285.0 |
|
Chi phí tài chính
|
1,144.9 | 706.0 | 405.9 | 310.8 | -306.1 |
|
Chi phí bán hàng
|
1,377.4 | 1,128.8 | 378.5 | 25.1 | -63.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,567.3 | 1,393.4 | 538.2 | 242.6 | -113.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
517.3 | 295.5 | 66.8 | 191.7 | 36.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
788.0 | 425.8 | 55.8 | 191.0 | 34.4 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
630.3 | 304.7 | 56.3 | 143.8 | 30.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
492.2 | 156.3 | 47.2 | 144.6 | 48.0 |
|
EPS cơ bản
|
516.00 | 175.00 | 91.00 | 415.00 | 144.00 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.