PIV
PIV ·UPCOM ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PIV đang cải thiện đồng thời doanh thu (+347,3%) và biên lợi nhuận (+160,2 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3.8 | 2.9 | — | 0.2 | 0.1 | 0.2 | 0.0 | 0.5 | 0.9 | 0.4 | 2.2 | 3.6 |
| Tăng trưởng | +30% | — | — | +257% | -63% | +3749% | -99% | -44% | +129% | -82% | -39% | — |
| LNST | 0.0 | 7.7 | -0.1 | -0.2 | -0.1 | -0.3 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.6 | -0.1 | 0.2 |
| Biên LN ròng | 0.65% | 261.55% | — | -64.21% | -215.16% | -155.35% | -4257.35% | -43.83% | -24.52% | -159.52% | -5.77% | 5.35% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PIV
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (110,5% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,05 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,40 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,40x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 7,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 80,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 87,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −62,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 10.36x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là áp lực đòn bẩy đang dịu lại, với nợ ròng/vốn chủ giảm về 1,40 lần. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,40 lần.
Điểm cải thiện: áp lực đòn bẩy đang dịu lại, khi nợ ròng trên vốn chủ giảm 92,93 lần xuống 1,40x và khả năng trả lãi duy trì ở mức None.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 10,36 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 110,5% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 1,40x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
3.3 | 1.6 | 6.4 | 0.2 | 0.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
3.2 | 1.5 | 5.9 | 0.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
0.1 | 0.1 | 0.5 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí tài chính
|
0.1 | 0.0 | 3.0 | 142.1 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
0.6 | 1.0 | 1.7 | 1.0 | -1.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
7.2 | -1.0 | -4.2 | -143.1 | -1.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
6.9 | -1.0 | -5.6 | -143.1 | -1.1 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
6.9 | -1.0 | -5.6 | -143.1 | -1.1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
6.9 | -1.0 | -5.6 | -143.1 | -1.1 |
|
EPS cơ bản
|
397.00 | -58.00 | -321.00 | -8,258.00 | -65.00 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.