LDG

Đầu tư LDG ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 46,19%, +1632,02 điểm % YoY
Giá
2,760
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 5.02x
P/B 0.55x
EPS 550
BVPS 5,011
ROE 11.6%
ROA 2.1%
Biên LN 46.2%
Vòng Quay TS 0.04x
Đòn bẩy VCSH 5.66x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), LDG đang cải thiện đồng thời doanh thu (+826,9%) và biên lợi nhuận (+1.632,0 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
316 tỷ
+826,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
46,19%
+1.632,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
146 tỷ
+127,0%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
47,1%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu -9.8 200.8 121.5 3.5 77.2 1.3 -25.2 -19.2 -130.2 -37.0 -0.6 0.3
Tăng trưởng -105% +65% +3393% -95% +5651% -105% +31% -85% +252% +6569% -268%
LNST -16.3 120.6 107.8 -66.2 12.3 -304.6 -77.1 -171.2 -124.9 -165.1 -65.0 -74.2
Biên LN ròng 165.35% 60.04% 88.72% -1901.83% 15.92% -22704.98% 305.96% 891.08% 95.93% 446.22% 11713.40% -22449.56%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận LDG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 268,2 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 259,7 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 95,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 84,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thu nhập tài chính ↑ 22,2 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 8,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 61,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -28,3% = -1585,8% × 0,01 × 3,51
2026Q1 11,6% = 46,2% × 0,04 × 5,66

ROE tăng từ -28,3% lên 11,6% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với biên lợi nhuận đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 46,2% +1632,0pp Vòng quay TS: 0,04x +0,04x Đòn bẩy: 5,66x +2,15x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+1632,0 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 46,19%, tăng 1632,0 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 996,4 điểm % và Biên gộp tăng 250,5 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 460,5 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 46,19% +1632,0 điểm %
Biên gộp 64,85% +250,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 26,34% −996,4 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 7,68% +528,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 47,1% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 528,1 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,15 lần +0,14 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.065,1 tỷ −948,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng ngành bất động sản — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ bàn giao chậm — nợ phải trả 5,17 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,61 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 865,5 tỷ, chiếm khoảng 10,8% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động làm giảm 61,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −2.030,3 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +7,3 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +1.961,8 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,61x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,16x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 734,3 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,16x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,61x −0,12x
Khả năng trả lãi 1,16x +4,70x
Tiền mặt/Nợ vay 0,7% +0,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 0,97x +1,45x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.908,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1.908,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −296,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.97x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 142,2 tỷ −115,2 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1632,0 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -30,5%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,16 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 46,19% và mở rộng thêm 1632,0 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -30,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,97 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,16x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
403.0 -173.2 -36.5 193.2 321.3
Giá vốn hàng bán
164.4 506.0 79.5 118.1 0.0
Lợi nhuận gộp
238.6 -679.2 -116.0 75.1 182.8
Chi phí tài chính
66.8 161.4 180.9 144.5 -52.6
Chi phí bán hàng
7.5 13.9 11.8 15.4 -11.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
139.2 555.8 248.2 109.7 -100.2
Lợi nhuận hoạt động
25.2 -1,410.4 -556.7 32.0 178.4
Lợi nhuận trước thuế
92.7 -1,425.2 -576.9 7.8 180.5
Lợi nhuận sau thuế
92.7 -1,505.8 -527.2 4.2 140.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
92.7 -1,505.8 -527.2 4.2 140.7
EPS cơ bản
362.00 -5,877.00 -2,058.00 17.00 558.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DXS, SGR, KHG, NRC, UNI, HCI, MGR

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.