LDG
Đầu tư LDG ·HOSE ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), LDG đang cải thiện đồng thời doanh thu (+826,9%) và biên lợi nhuận (+1.632,0 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | -9.8 | 200.8 | 121.5 | 3.5 | 77.2 | 1.3 | -25.2 | -19.2 | -130.2 | -37.0 | -0.6 | 0.3 |
| Tăng trưởng | -105% | +65% | +3393% | -95% | +5651% | -105% | +31% | -85% | +252% | +6569% | -268% | — |
| LNST | -16.3 | 120.6 | 107.8 | -66.2 | 12.3 | -304.6 | -77.1 | -171.2 | -124.9 | -165.1 | -65.0 | -74.2 |
| Biên LN ròng | 165.35% | 60.04% | 88.72% | -1901.83% | 15.92% | -22704.98% | 305.96% | 891.08% | 95.93% | 446.22% | 11713.40% | -22449.56% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận LDG
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ -28,3% lên 11,6% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với biên lợi nhuận đóng góp lớn nhất.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận có cải thiện (+1632,0 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 46,19%, tăng 1632,0 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 996,4 điểm % và Biên gộp tăng 250,5 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 460,5 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận khác chiếm 47,1% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 528,1 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng ngành bất động sản — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ bàn giao chậm — nợ phải trả 5,17 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,61 lần vốn chủ sở hữu.
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 865,5 tỷ, chiếm khoảng 10,8% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động làm giảm 61,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,61x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,16x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 734,3 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,16x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.908,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1.908,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −296,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.97x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1632,0 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -30,5%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,16 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 46,19% và mở rộng thêm 1632,0 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -30,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,97 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,16x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
403.0 | -173.2 | -36.5 | 193.2 | 321.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
164.4 | 506.0 | 79.5 | 118.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
238.6 | -679.2 | -116.0 | 75.1 | 182.8 |
|
Chi phí tài chính
|
66.8 | 161.4 | 180.9 | 144.5 | -52.6 |
|
Chi phí bán hàng
|
7.5 | 13.9 | 11.8 | 15.4 | -11.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
139.2 | 555.8 | 248.2 | 109.7 | -100.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
25.2 | -1,410.4 | -556.7 | 32.0 | 178.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
92.7 | -1,425.2 | -576.9 | 7.8 | 180.5 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
92.7 | -1,505.8 | -527.2 | 4.2 | 140.7 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
92.7 | -1,505.8 | -527.2 | 4.2 | 140.7 |
|
EPS cơ bản
|
362.00 | -5,877.00 | -2,058.00 | 17.00 | 558.00 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.