SGR

Tổng CTCP Địa ốc Sài Gòn ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 38,13%, −45,28 điểm % YoY
Giá
13,850
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 11.02x
P/B 0.67x
EPS 1,257
BVPS 20,585
ROE 6.6%
ROA 3.2%
Biên LN 37.4%
Vòng Quay TS 0.09x
Đòn bẩy VCSH 2.06x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SGR vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
214 tỷ
+25,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
38,13%
−45,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
82 tỷ
−42,6%YoY
CFO / Lợi nhuận
-2.56x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 19.2 36.6 19.8 138.8 23.5 33.6 57.7 55.9 20.7 52.1 18.1 17.0
Tăng trưởng -47% +85% -86% +491% -30% -42% +3% +171% -60% +187% +7%
LNST 4.7 12.5 15.5 48.9 18.9 64.9 42.5 16.0 -13.6 55.5 18.7 41.8
Biên LN ròng 24.62% 34.22% 78.51% 35.27% 80.61% 193.40% 73.71% 28.56% -65.68% 106.50% 102.97% 246.21%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SGR

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↑ 60,0 tỷ
Thuế ↓ 11,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 113,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 16,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 7,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Lợi nhuận gộp ↑ 5,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 4,4 tỷ
Thuế ↓ 4,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 21,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 7,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 15,0% = 83,4% × 0,08 × 2,29
2026Q1 6,7% = 38,1% × 0,09 × 2,06

ROE giảm từ 15,0% xuống 6,7% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 38,1% -45,3pp Vòng quay TS: 0,09x +0,01x Đòn bẩy: 2,06x -0,23x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 38,13%, mất 45,3 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 3,5 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 17,4 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 66,3 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 2,6 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 38,13% −45,3 điểm %
Biên gộp 69,47% +17,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 25,54% +3,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 5,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 5,17%, tăng 1,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,17 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 9,5 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 271 tỷ.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 5,17% +1,4 điểm %
Biên NOPAT 38,54% +9,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,13 lần +0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.599,5 tỷ +270,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,91 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,25 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 536,9 tỷ, chiếm khoảng 19,6% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động làm giảm 230,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +103,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −131,1 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −203,2 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 209,2 tỷ do capex 4,1 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,25x và khả năng trả lãi đạt 3,16x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 48,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 10,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 403,1 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 10,9%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,25x −0,16x
Khả năng trả lãi 3,16x +1,51x
Tiền mặt/Nợ vay 10,9% +3,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 48,6% −34,0 điểm %
CFO/LNST -2,56x −2,41x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −120,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −180,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −301,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 381,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -2.56x.

Sau khi chi 4,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 209,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 205,2 tỷ −184,1 tỷ
Capex tiền mặt 4,1 tỷ −0,8 tỷ
FCF TTM −209,2 tỷ −183,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -2,56 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 5,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 45,3 điểm %.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -2,56x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 38,13% và giảm 45,3 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
218.6 151.5 99.2 654.4 42.3
Giá vốn hàng bán
75.5 76.8 51.4 318.5 0.0
Lợi nhuận gộp
143.2 74.6 47.8 335.9 27.5
Chi phí tài chính
36.2 35.9 30.1 26.9 -20.7
Chi phí bán hàng
0.0 0.1 0.3 0.4 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
46.9 54.6 35.9 108.3 -38.1
Lợi nhuận hoạt động
99.6 -4.3 81.8 263.4 -26.5
Lợi nhuận trước thuế
96.9 78.6 128.3 262.8 65.3
Lợi nhuận sau thuế
79.7 60.1 103.1 216.0 45.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
78.3 59.2 102.0 215.4 34.0
EPS cơ bản
1,177.00 987.00 1,700.00 3,590.00 566.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DXS, LDG, KHG, NRC, UNI, HCI, MGR

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.