NRC

Tập đoàn NRC ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 28,42%, +329,46 điểm % YoY
Giá
5,900
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 12.22x
P/B 0.43x
EPS 483
BVPS 13,753
ROE 3.7%
ROA 2.3%
Biên LN 28.4%
Vòng Quay TS 0.08x
Đòn bẩy VCSH 1.63x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NRC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+894,0%) và biên lợi nhuận (+329,5 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
157 tỷ
+894,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
28,42%
+329,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
45 tỷ
+193,8%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
31,2%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 17.0 22.4 113.6 4.3 6.9 1.3 1.3 6.3 5.4 1.6 1.1 1.9
Tăng trưởng -24% -80% +2551% -38% +430% +1% -80% +18% +226% +57% -46%
LNST 6.6 10.3 23.6 4.2 0.7 -46.9 -5.9 4.4 2.7 30.0 17.7 -3.9
Biên LN ròng 38.74% 46.12% 20.79% 97.25% 9.58% -3589.59% -457.69% 70.30% 49.87% 1818.26% 1681.32% -200.26%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận NRC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 99,7 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 17,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 22,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 10,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 7,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 1,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 4,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 4,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -3,9% = -301,0% × 0,01 × 1,60
2026Q1 3,7% = 28,4% × 0,08 × 1,63

ROE tăng từ -3,9% lên 3,7% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với biên lợi nhuận đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 28,4% +329,5pp Vòng quay TS: 0,08x +0,07x Đòn bẩy: 1,63x +0,03x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+329,5 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 28,42%, tăng 329,5 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 298,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 73,9 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 337,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 248,2 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 28,42% +329,5 điểm %
Biên gộp 8,76% −73,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu -36,60% −298,2 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -7,64% +89,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 31,2% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 89,0 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 2,1% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC hiện ở mức 2,06%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 2,06%
Biên NOPAT 19,55%
Vòng quay vốn đầu tư 0,11 lần +0,10 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.493,2 tỷ −72,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,69 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,21 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 619,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +622,8 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả giảm → giảm CFO: −3,3 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,21x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,04x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 85,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 269,0 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,04x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 85,1% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,21x −0,04x
Khả năng trả lãi 1,04x +2,48x
Tiền mặt/Nợ vay 1,1% +1,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 85,1% +0,5 điểm %
CFO/LNST 13,60x +15,68x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 44,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 33,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 77,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −76,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 13.60x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 607,6 tỷ +508,8 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 329,5 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -51,5%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,04 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 28,42% và mở rộng thêm 329,5 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 13,60 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -51,5% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,04x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
91.6 5.1 4.6 194.2 444.0
Giá vốn hàng bán
73.2 0.6 0.2 40.1 0.0
Lợi nhuận gộp
18.4 4.5 4.5 154.2 409.3
Chi phí tài chính
35.2 53.3 55.2 64.1 -10.4
Chi phí bán hàng
0.7 0.0 0.0 15.1 -73.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
-38.1 81.7 -9.9 161.1 -84.4
Lợi nhuận hoạt động
21.9 -129.9 -39.5 -59.6 241.2
Lợi nhuận trước thuế
10.5 -137.3 39.7 -67.9 259.3
Lợi nhuận sau thuế
6.7 -137.3 11.9 -72.8 194.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
8.8 -137.2 11.9 -72.5 197.6
EPS cơ bản
95.00 -1,482.00 129.00 -822.00 2,548.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DXS, LDG, SGR, KHG, UNI, HCI, MGR

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.