NVL
Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va ·HOSE ·2026Q1
▼ Tiêu cực nhẹ
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NVL đang trong trạng thái bù trừ — doanh thu yếu đi nhẹ nhưng biên lợi nhuận lại có cải thiện — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,586.7 | 1,567.4 | 1,683.1 | 1,936.6 | 1,778.2 | 4,778.6 | 2,010.2 | 1,549.3 | 697.2 | 2,027.7 | 1,073.1 | 1,040.2 |
| Tăng trưởng | +129% | -7% | -13% | +9% | -63% | +138% | +30% | +122% | -66% | +89% | +3% | — |
| LNST | 859.6 | 3,638.2 | -1,153.2 | -189.9 | -476.4 | 25.6 | 2,950.3 | 945.5 | -600.9 | 1,642.4 | 136.8 | -200.8 |
| Biên LN ròng | 23.97% | 232.11% | -68.52% | -9.80% | -26.79% | 0.54% | 146.76% | 61.03% | -86.18% | 80.99% | 12.74% | -19.31% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận NVL
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 7,4% xuống 5,8% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 35,96%, tăng 1,9 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 30,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,9 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 16,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 49,3 điểm % tạo áp lực).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 2,1% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC giảm xuống 2,11%, mất 1,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,11 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 9,3 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư tăng 12.246 tỷ.
Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của ngành bất động sản — nợ phải trả 3,24 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,08 lần vốn chủ sở hữu.
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 153.324,0 tỷ, chiếm khoảng 61,4% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động làm giảm 6.092,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 5.773,3 tỷ do capex 27,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,08x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,84x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 46,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 68.971,1 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,08x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,84x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −6.145,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 266,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −5.879,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 5.666,9 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.89x.
Sau khi chi 27,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 5.773,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,9 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 24,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,84 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 35,96% và mở rộng thêm 1,9 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 24,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,89 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,84x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
6,965.7 | 9,073.4 | 4,756.9 | 11,134.2 | 14,902.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
2,540.5 | 8,989.8 | 3,434.7 | 6,882.7 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
4,425.2 | 83.6 | 1,322.2 | 4,251.5 | 6,134.6 |
|
Chi phí tài chính
|
3,672.7 | 4,710.9 | 3,244.0 | 4,148.5 | -3,849.3 |
|
Chi phí bán hàng
|
611.3 | 534.0 | 292.0 | 960.1 | -1,289.5 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,289.6 | 1,449.9 | 1,490.2 | 1,536.2 | -1,428.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
2,061.9 | -676.5 | 1,272.6 | 2,615.0 | 3,212.7 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
3,027.2 | -2,555.7 | 1,998.9 | 3,982.1 | 5,093.4 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
1,861.4 | -4,394.6 | 485.9 | 2,181.5 | 3,460.3 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
1,861.4 | -6,454.8 | 605.6 | 2,162.1 | 3,230.2 |
|
EPS cơ bản
|
867.00 | -3,310.00 | 311.00 | 1,112.00 | 2,143.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VIC, KSF, TCH, TAL, DIG, IJC, DXG, TDC, BCR, D2D, SZG, TIP, CEO, QCG, VC3, CKG, CSC, NHA, SCR, ITC, PHH, XDH, LSG, HAR, D11, HD6, PLA, DTI, AAV, VHD, KPF, SSH
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.