TIP

Phát triển Khu Công nghiệp Tín Nghĩa ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 159,19%, +49,70 điểm % YoY
Giá
18,200
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 5.07x
P/B 0.61x
EPS 3,590
BVPS 29,675
ROE 12.4%
ROA 10.9%
Biên LN 158.0%
Vòng Quay TS 0.07x
Đòn bẩy VCSH 1.14x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TIP có doanh thu suy giảm (−9,4%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+49,7 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
148 tỷ
−9,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
159,19%
+49,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
235 tỷ
+31,7%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
72,9%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 33.1 40.1 38.6 35.9 33.6 48.3 40.5 40.7 38.4 47.5 40.4 38.0
Tăng trưởng -18% +4% +8% +7% -30% +19% -1% +6% -19% +18% +6%
LNST 37.0 98.0 29.0 71.1 20.0 70.2 20.3 68.0 28.1 104.1 69.4 15.2
Biên LN ròng 111.88% 244.23% 75.04% 198.30% 59.55% 145.44% 50.14% 167.11% 73.12% 218.97% 171.67% 39.99%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TIP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 47,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 10,5 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 6,6 tỷ
Thuế ↑ 10,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 25,1 tỷ
Thuế ↑ 5,0 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↓ 2,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 9,9% = 109,5% × 0,08 × 1,14
2026Q1 12,5% = 159,2% × 0,07 × 1,14

ROE tăng từ 9,9% lên 12,5% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 159,2% +49,7pp Vòng quay TS: 0,07x -0,01x Đòn bẩy: 1,14x -0,00x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+49,7 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 159,19%, tăng 49,7 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 4,9 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 45,9 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 6,4 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 159,19% +49,7 điểm %
Biên gộp 65,30% +4,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 14,94% −2,6 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 142,10% +52,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 73,4% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 52,3 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 159,93% +44,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,13 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,08 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 26,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +42,7 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +3,5 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −19,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +145,8 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 26,0 ngày −8,6 ngày
Tồn kho 933,5 ngày +145,8 ngày
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 40,3 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,08x và khả năng trả lãi đạt 1259,30x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,08x −0,06x
Khả năng trả lãi 1259,30x +1210,99x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,21x −0,09x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 40,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 1.249,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1.289,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −191,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.21x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 48,0 tỷ −2,8 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 49,7 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 159,19% và mở rộng thêm 49,7 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 72,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,21 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
148.2 167.9 157.7 222.8 247.4
Giá vốn hàng bán
51.6 70.1 70.6 98.5 0.0
Lợi nhuận gộp
96.7 97.7 87.2 124.3 167.2
Chi phí tài chính
0.9 -10.6 13.3 0.0 -0.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
21.3 30.7 31.5 30.0 -26.8
Lợi nhuận hoạt động
268.3 243.3 218.6 116.1 128.0
Lợi nhuận trước thuế
267.7 231.0 217.2 112.4 125.4
Lợi nhuận sau thuế
218.1 186.6 178.4 103.5 92.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
216.0 182.5 173.9 100.1 89.6
EPS cơ bản
3,322.00 2,807.00 2,676.00 2,308.00 3,447.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VIC, KSF, NVL, TCH, TAL, DIG, IJC, DXG, TDC, BCR, D2D, SZG, CEO, QCG, VC3, CKG, CSC, NHA, SCR, ITC, PHH, XDH, LSG, HAR, D11, HD6, PLA, DTI, AAV, VHD, KPF, SSH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.